Baltika vs Rodina Moskva — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Baltika tiếp đón Rodina Moskva trên sân Rostec Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Baltika đang đứng thứ 5 với 10 điểm, trong khi Rodina Moskva xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Baltika thắng 1 trận, Rodina Moskva thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Baltika
DLWLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Rodina Moskva
WWDLL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận2.20
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Baltika
1 Bất bại3 Ghi bàn
Rodina Moskva
6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Baltika
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
Baltika — 5 trận sân nhà gần nhất
DLW
- Baltika1 - 1RubinPremier LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Baltika1 - 2Spartak MoscowPremier LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- Baltika2 - 1DynamoPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Baltika2 - 1Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 20HT 2-0
- Rodina Moskva0 - 0BaltikaFirst LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- 2022/23
- Baltika0 - 0Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Rodina Moskva1 - 2BaltikaFirst LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- 2020/21
- Baltika1 - 2Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4452

