FC Krasnodar vs Rodina Moskva — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Krasnodar tiếp đón Rodina Moskva trên sân Ozon Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. FC Krasnodar đang đứng thứ 1 với 18 điểm, trong khi Rodina Moskva xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với FC Krasnodar thắng 1 trận, Rodina Moskva thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
FC Krasnodar
DWWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số+7
Rodina Moskva
WWWDL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
FC Krasnodar
3 Bất bại9 Ghi bàn
Rodina Moskva
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0FC Krasnodar
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
FC Krasnodar — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWD
- FC Krasnodar3 - 3FC RostovFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-3
- FC Krasnodar5 - 1PSK DinskayaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- FC Krasnodar3 - 0FC OrenburgPremier LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- FC Krasnodar2 - 1Dinamo MakhachkalaPremier LeagueRegular Season - 27HT 1-1
- FC Krasnodar2 - 2BaltikaPremier LeagueRegular Season - 25HT 0-1
Rodina Moskva — 5 trận sân khách gần nhất
DWWLW
- Lokomotiv0 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Arsenal Tula1 - 4Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 34HT 0-3
- Chernomorets1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 32HT 0-2
- Rotor Volgograd2 - 0Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Fakel1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-3
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- FC Krasnodar3 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 2-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4452

