
Dinamo Makhachkala
- 2019
- Thành lập
- 75
- Đội hình
- 7.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Dinamo Makhachkala
Dinamo Makhachkala là câu lạc bộ bóng đá của Russia, được thành lập vào năm 2019. Dinamo Makhachkala chơi các trận sân nhà tại Anzhi Arena, sân vận động có sức chứa 31.000 khán giả. Tại Premier League, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 13 điểm sau 11 trận, gồm 4 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 16 bàn và để thủng lưới 21 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Dinamo Makhachkala còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 29 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 75 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Zenit vs Dinamo MakhachkalaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Premier League, 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +9 | 25 | |
| 2 | 11 | +12 | 24 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +6 | 22 | |
| 6 | 12 | +2 | 16 | |
| 7 | 11 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | +2 | 13 | |
| 9 | 11 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | -2 | 12 | |
| 12 | 11 | +2 | 11 | |
| 13 | 12 | -2 | 11 | |
| 14 | 11 | -8 | 9 | |
| 15 | 11 | -11 | 6 | |
| 16 | 11 | -15 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
9D. Volk
Tuổi: 24
N. Karabashev
Tuổi: 23
T. Magomedov
Tuổi: 24
Zaynudin Zaynudinov
Tuổi: 21
N. Karabashev
Tuổi: 23
D. Volk
Tuổi: 24
N. Karabashev
Tuổi: 23
T. Magomedov
Tuổi: 24
Zaynudin Zaynudinov
Tuổi: 21
HẬU VỆ
23I. Akhmedov
Tuổi: 18
A. Alarcón
Tuổi: 24
M. Alibekov
Tuổi: 28
M. Azzi
Tuổi: 23
S. Kagermazov
Tuổi: 29
I. Shumakhov
Tuổi: 26
T. Sundukov
Tuổi: 24
J. Đapo
Tuổi: 23
M. Makhamadjonov
Tuổi: 22
A. Sandrachuk
Tuổi: 23
I. Akhmedov
Tuổi: 18
A. Akaev
Tuổi: 21
I. Akhmedov
Tuổi: 18
A. Alarcón
Tuổi: 24
M. Alibekov
Tuổi: 28
I. Azzi
Tuổi: 27
M. Azzi
Tuổi: 23
S. Kagermazov
Tuổi: 29
I. Shumakhov
Tuổi: 26
T. Sundukov
Tuổi: 24
J. Tabidze
Tuổi: 29
J. Đapo
Tuổi: 23
A. Sandrachuk
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
25D. E. Mechid
Tuổi: 19
M. Apshatsev
Tuổi: 24
D. Kuzyaev
Tuổi: 32
E. Smelov
Tuổi: 20
Abdulpasha Dzhabrailov
Tuổi: 21
R. Magomedov
Tuổi: 25
H. Mrezigue
Tuổi: 25
Jhon Michel Perlaza Salas
Tuổi: 25
K. Zinovich
Tuổi: 22
Nikita Voronin
Tuổi: 18
A. Ashurov
Tuổi: 18
D. Aleksandrov
Tuổi: 20
D. E. Mechid
Tuổi: 19
M. Apshatsev
Tuổi: 24
E. Smelov
Tuổi: 20
Abdulpasha Dzhabrailov
Tuổi: 21
S. Gadzhiev
Tuổi: 20
R. Magomedov
Tuổi: 25
E. El Moubarik
Tuổi: 24
H. Mrezigue
Tuổi: 25
Jhon Michel Perlaza Salas
Tuổi: 25
K. Zinovich
Tuổi: 22
Nikita Voronin
Tuổi: 18
A. Ashurov
Tuổi: 18
K. Pomeshkin
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
18M. Hosseinnezhad
Tuổi: 22
H. Mastouri
Tuổi: 28
V. Khubulov
Tuổi: 24
D. Aleksandrov
Tuổi: 19
D. Lesovoy
Tuổi: 27
G. Agalarov
Tuổi: 25
N. Glushkov
Tuổi: 26
Miro
Tuổi: 22
S. Serderov
Tuổi: 31
M. Hosseinnezhad
Tuổi: 22
H. Mastouri
Tuổi: 28
V. Khubulov
Tuổi: 24
D. Lesovoy
Tuổi: 27
G. Agalarov
Tuổi: 25
Mehdi Aghamohamadi
Tuổi: 18
N. Glushkov
Tuổi: 26
Miro
Tuổi: 22
S. Serderov
Tuổi: 31