Rodina Moskva vs CSKA Moscow — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodina Moskva tiếp đón CSKA Moscow trên sân Arena Khimki vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Rodina Moskva đang đứng thứ 16 với 6 điểm, trong khi CSKA Moscow xếp thứ 4 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Rodina Moskva thắng 1 trận, CSKA Moscow thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Rodina Moskva
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
CSKA Moscow
WDWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Rodina Moskva
4 Ghi bàn
CSKA Moscow
1 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0CSKA Moscow
Rodina Moskva — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLD
- Rodina Moskva1 - 1RubinPremier LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- Rodina Moskva0 - 3BaltikaPremier LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Rodina Moskva1 - 4FC OrenburgCupGroup Stage - 2HT 1-2
- Rodina Moskva3 - 3AkronPremier LeagueRegular Season - 4HT 2-0
CSKA Moscow — 5 trận sân khách gần nhất
WWLD
- Dinamo Makhachkala1 - 3CSKA MoscowPremier LeagueRegular Season - 9HT 1-1
- Zenit1 - 2CSKA MoscowPremier LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- FC Rostov2 - 0CSKA MoscowCupGroup Stage - 3HT 0-0
- Akron2 - 2CSKA MoscowPremier LeagueRegular Season - 6HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- CSKA Moscow4 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 3-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +9 | 25 | |
| 2 | 11 | +12 | 24 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +6 | 22 | |
| 6 | 11 | +1 | 13 | |
| 7 | 11 | +2 | 13 | |
| 8 | 11 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | -2 | 12 | |
| 12 | 11 | +2 | 11 | |
| 13 | 11 | -1 | 11 | |
| 14 | 11 | -8 | 9 | |
| 15 | 11 | -11 | 6 | |
| 16 | 11 | -15 | 6 |
4107

