Rodina Moskva vs Rubin — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodina Moskva tiếp đón Rubin trên sân Arena Khimki vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Rodina Moskva đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Rubin xếp thứ 8 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Rodina Moskva thắng 1 trận, Rubin thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,33 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
2.33
So sánh phong độ
Rodina Moskva
LDWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Rubin
WLDDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Rodina Moskva
Rubin
5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/3 (33%)
Trên 2 bàn1/3 (33%)
Dưới 3 bàn2/3 (67%)
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
Trung bình bàn hiệp 11.33
Trận giữ sạch lưới0Rubin
Rubin — 5 trận sân khách gần nhất
LWWW
- Spartak Moscow2 - 1RubinPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
- Baltika0 - 1RubinPremier LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Dynamo0 - 1RubinPremier LeagueRegular Season - 26HT 0-1
- FC Sochi0 - 1RubinPremier LeagueRegular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
3 trận- 2024/25
- Rubin1 - 4Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-3
- 2022/23
- Rodina Moskva0 - 0RubinFirst LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- Rubin2 - 0Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 1HT 1-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 15 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 11 | |
| 4 | 5 | +8 | 9 | |
| 5 | 5 | +2 | 9 | |
| 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | -1 | 6 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | +1 | 5 | |
| 11 | 5 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | -9 | 2 |
4115

