
Akron
- —
- Thành lập
- 67
- Đội hình
- 16.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Akron
Akron là câu lạc bộ bóng đá của Russia. Akron chơi các trận sân nhà tại Solidarnost Samara Arena, sân vận động có sức chứa 44.918 khán giả. Tại Premier League, đội đang đứng ở vị trí thứ 16 với 2 điểm sau 5 trận, gồm 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Akron còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 9 với 35 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 67 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 15 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 11 | |
| 4 | 5 | +8 | 9 | |
| 5 | 5 | +2 | 9 | |
| 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | -1 | 6 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | +1 | 5 | |
| 11 | 5 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | -9 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
8V. Gudiev
Tuổi: 30
I. Terekhovskiy
Tuổi: 19
R. Volochay
Tuổi: 18
V. Gudiev
Tuổi: 30
V. Postrigan
Tuổi: 17
I. Terekhovskiy
Tuổi: 19
A. Vasyutin
Tuổi: 30
R. Volochay
Tuổi: 18
HẬU VỆ
20I. Nedelcearu
Tuổi: 29
Y. Rocha
Tuổi: 22
R. Fernández
Tuổi: 26
M. Bokoev
Tuổi: 24
João Escoval
Tuổi: 28
Umut Kaya
Tuổi: 19
V. Bardybakhin
Tuổi: 23
E. Vedernikov
Tuổi: 17
I. Nedelcearu
Tuổi: 29
Y. Rocha
Tuổi: 22
R. Fernández
Tuổi: 26
I. Agapov
Tuổi: 24
M. Bokoev
Tuổi: 24
João Escoval
Tuổi: 28
Maksim Kondakov
Tuổi: 18
Tamerlan Kuzmenko
Tuổi: 19
Umut Kaya
Tuổi: 19
K. Savichev
Tuổi: 31
V. Bardybakhin
Tuổi: 23
E. Vedernikov
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
22Dudu
Tuổi: 23
K. Bistrović
Tuổi: 27
Aleksa Đurasović I
Tuổi: 23
A. Dmitriev
Tuổi: 18
K. Khosonov
Tuổi: 27
S. Lončar
Tuổi: 29
K. Maradishvili
Tuổi: 25
Y. Zheleznov
Tuổi: 23
N. Platon
Tuổi: 18
Dudu
Tuổi: 23
K. Bistrović
Tuổi: 27
I. Đakovac
Tuổi: 28
Aleksa Đurasović I
Tuổi: 23
A. Dmitriev
Tuổi: 18
K. Khosonov
Tuổi: 27
M. Kuzmin
Tuổi: 29
S. Lončar
Tuổi: 29
K. Maradishvili
Tuổi: 25
O. Sobeslav
Tuổi: 34
E. Sevikyan
Tuổi: 24
Y. Zheleznov
Tuổi: 23
N. Platon
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
17M. Boldyrev
Tuổi: 21
D. Pestryakov
Tuổi: 19
N. Bazilevskiy
Tuổi: 19
Gilson Benchimol
Tuổi: 24
K. Arevalo
Tuổi: 19
S. Tedić
Tuổi: 25
Ruslan Metkalov
Tuổi: 18
A. Dzyuba
Tuổi: 37
M. Boldyrev
Tuổi: 21
D. Pestryakov
Tuổi: 19
S. Bakaev
Tuổi: 26
N. Bazilevskiy
Tuổi: 19
Gilson Benchimol
Tuổi: 24
Lennon Eduardo Carvalho Celestino
Tuổi: 27
K. Arevalo
Tuổi: 19
S. Tedić
Tuổi: 25
Ruslan Metkalov
Tuổi: 18