Rodina Moskva vs Dynamo — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodina Moskva tiếp đón Dynamo trên sân Arena Khimki vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Rodina Moskva đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Dynamo xếp thứ 5 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Rodina Moskva thắng 0 trận, Dynamo thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Rodina Moskva
LDWWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận2.40
Hiệu số+1
Dynamo
LWWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Rodina Moskva
5 Ghi bàn
Dynamo
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Dynamo
Rodina Moskva — 5 trận sân nhà gần nhất
LDWLL
- Rodina Moskva1 - 4FC OrenburgCupGroup Stage - 2HT 1-2
- Rodina Moskva3 - 3AkronPremier LeagueRegular Season - 4HT 2-0
- Rodina Moskva5 - 0RubinCupGroup Stage - 1HT 1-0
- Rodina Moskva2 - 4FC RostovPremier LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- Rodina Moskva0 - 5AkronFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
Dynamo — 5 trận sân khách gần nhất
LWLW
- Zenit3 - 0DynamoPremier LeagueRegular Season - 4HT 2-0
- Fakel0 - 1DynamoCupGroup Stage - 1HT 0-0
- Baltika2 - 1DynamoPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Akron0 - 1DynamoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- Dynamo0 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4117

