
Fakel
- 1947
- Thành lập
- 59
- Đội hình
- 16.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Fakel
Fakel là câu lạc bộ bóng đá của Russia, được thành lập vào năm 1947. Fakel chơi các trận sân nhà tại Central'nyi Stadion Profsoyuzov, sân vận động có sức chứa 31.793 khán giả. Tại Premier League, đội đang đứng ở vị trí thứ 16 với 2 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Fakel còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 32 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 59 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
8V. Dorovskikh
Tuổi: 22
I. Obukhov
Tuổi: 29
D. Frolkin
Tuổi: 24
V. Kalinichev
Tuổi: 20
V. Dorovskikh
Tuổi: 22
I. Obukhov
Tuổi: 29
D. Frolkin
Tuổi: 24
V. Kalinichev
Tuổi: 20
HẬU VỆ
20D. Todorović
Tuổi: 28
M. Bardachev
Tuổi: 19
A. Gabaraev
Tuổi: 28
I. Gaponov
Tuổi: 28
S. Magkeev
Tuổi: 26
I. Yurganov
Tuổi: 32
Y. Zhuravlev
Tuổi: 29
R. Netfullin
Tuổi: 32
Hodaifa El Mhassani
Tuổi: 26
D. Todorović
Tuổi: 28
M. Dziov
Tuổi: 24
M. Bardachev
Tuổi: 19
V. Cherov
Tuổi: 29
A. Gabaraev
Tuổi: 28
I. Gaponov
Tuổi: 28
S. Magkeev
Tuổi: 26
I. Yurganov
Tuổi: 32
Y. Zhuravlev
Tuổi: 29
R. Netfullin
Tuổi: 32
Hodaifa El Mhassani
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
13A. Kovalev
Tuổi: 25
B. Magomedov
Tuổi: 28
N. Abdokov
Tuổi: 25
V. Yakimov
Tuổi: 27
I. Alshin
Tuổi: 32
A. Bagamaev
Tuổi: 21
A. Kovalev
Tuổi: 25
N. Moțpan
Tuổi: 24
B. Magomedov
Tuổi: 28
N. Abdokov
Tuổi: 25
V. Yakimov
Tuổi: 27
I. Alshin
Tuổi: 32
A. Bagamaev
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
18A. Sutormin
Tuổi: 31
K. Simonov
Tuổi: 19
A. Belyaev
Tuổi: 19
N. Giorgobiani
Tuổi: 28
A. Gnapi Dable
Tuổi: 24
B. Pusi
Tuổi: 27
M. Turishchev
Tuổi: 23
M. Uridia
Tuổi: 32
A. Sutormin
Tuổi: 31
G. Gongadze
Tuổi: 29
K. Simonov
Tuổi: 19
A. Belyaev
Tuổi: 19
N. Giorgobiani
Tuổi: 28
A. Gnapi Dable
Tuổi: 24
B. Pusi
Tuổi: 27
M. Turishchev
Tuổi: 23
M. Uridia
Tuổi: 32
N. Patkovich
Tuổi: 18