
Rubin
- 1958
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- 8.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Rubin
Rubin là câu lạc bộ bóng đá của Russia, được thành lập vào năm 1958. Rubin chơi các trận sân nhà tại Ak Bars Arena, sân vận động có sức chứa 45.105 khán giả. Tại Premier League, đội đang đứng ở vị trí thứ 8 với 6 điểm sau 5 trận, gồm 1 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Rubin còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Rubin — Dinamo MakhachkalaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 15 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 11 | |
| 4 | 5 | +8 | 9 | |
| 5 | 5 | +2 | 9 | |
| 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | -1 | 6 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | +1 | 5 | |
| 11 | 5 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | -9 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
8E. Staver
Tuổi: 27
A. Nigmatullin
Tuổi: 34
N. Korets
Tuổi: 20
E. Staver
Tuổi: 27
Ilya Ezhov
Tuổi: 19
A. Nigmatullin
Tuổi: 34
A. Kenyaykin
Tuổi: 27
N. Korets
Tuổi: 20
HẬU VỆ
23I. Samoshnikov
Tuổi: 28
I. Rozhkov
Tuổi: 20
J. Urozov
Tuổi: 21
D. Maldonado
Tuổi: 27
A. Arroyo
Tuổi: 26
A. Gritsaenko
Tuổi: 30
D. Kabutov
Tuổi: 33
N. Lobov
Tuổi: 20
K. Nizhegorodov
Tuổi: 23
E. Teslenko
Tuổi: 24
I. Vujačić
Tuổi: 31
M. Ignatiev
Tuổi: 25
I. Samoshnikov
Tuổi: 28
I. Rozhkov
Tuổi: 20
D. Maldonado
Tuổi: 27
A. Arroyo
Tuổi: 26
A. Gritsaenko
Tuổi: 30
D. Kabutov
Tuổi: 33
N. Lobov
Tuổi: 20
K. Nizhegorodov
Tuổi: 23
E. Teslenko
Tuổi: 24
I. Vujačić
Tuổi: 31
M. Ignatiev
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
25I. Saavedra
Tuổi: 26
R. Bezrukov
Tuổi: 23
V. Hodža
Tuổi: 23
U. Iwu
Tuổi: 26
B. Jočić
Tuổi: 24
A. Jukić
Tuổi: 25
D. Shabanhaxhaj
Tuổi: 24
N. Gripshi
Tuổi: 28
D. N. Motorin
Tuổi: 21
I. Saavedra
Tuổi: 26
M. Apshatsev
Tuổi: 24
R. Bezrukov
Tuổi: 23
V. Hodža
Tuổi: 23
O. Ivanov
Tuổi: 39
U. Iwu
Tuổi: 26
B. Jočić
Tuổi: 24
A. Jukić
Tuổi: 25
D. Kuzyaev
Tuổi: 32
A. Shvets
Tuổi: 32
N. Vasilyev
Tuổi: 19
A. Zotov
Tuổi: 35
N. Čumić
Tuổi: 27
D. Shabanhaxhaj
Tuổi: 24
N. Gripshi
Tuổi: 28
D. N. Motorin
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
7D. Kuznetsov
Tuổi: 22
J. Siwe
Tuổi: 24
M. Daku
Tuổi: 27
D. Kuznetsov
Tuổi: 22
A. Lomovitskiy
Tuổi: 27
E. Mukba
Tuổi: 20
J. Siwe
Tuổi: 24