
Molde
- 1911
- Thành lập
- 86
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Molde
Molde là câu lạc bộ bóng đá của Norway, được thành lập vào năm 1911. Molde chơi các trận sân nhà tại Aker Stadion, sân vận động có sức chứa 11.800 khán giả. Tại Eliteserien, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 37 điểm sau 22 trận, gồm 11 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 46 bàn và để thủng lưới 34 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Molde còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 51 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 86 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Eliteserien — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +36 | 53 | |
| 2 | 22 | +36 | 53 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +12 | 37 | |
| 5 | 22 | +9 | 34 | |
| 6 | 22 | -1 | 33 | |
| 7 | 22 | +5 | 29 | |
| 8 | 22 | -7 | 29 | |
| 9 | 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 22 | -9 | 28 | |
| 11 | 22 | -13 | 26 | |
| 12 | 22 | -6 | 24 | |
| 13 | 22 | -10 | 23 | |
| 14 | 22 | -15 | 21 | |
| 15 | 22 | -21 | 19 | |
| 16 | 22 | -24 | 16 |
Đội hình
THỦ MÔN
11M. Kikkenborg
Tuổi: 26
A. Posiadała
Tuổi: 22
P. Lervik
Tuổi: 20
Mads Eikrem Myklebust
Tuổi: 18
M. Kikkenborg
Tuổi: 26
A. Posiadała
Tuổi: 22
J. Karlstrøm
Tuổi: 28
S. McDermott
Tuổi: 32
I. Reset-Kalland
Tuổi: 19
P. Lervik
Tuổi: 20
Mads Eikrem Myklebust
Tuổi: 18
HẬU VỆ
28M. Løvik
Tuổi: 22
F. Dahl
Tuổi: 26
E. Breivik
Tuổi: 25
E. Haugan
Tuổi: 28
S. Kabini
Tuổi: 21
M. Linnes
Tuổi: 34
D. Nakken
Tuổi: 17
B. Risa
Tuổi: 27
D. Sylte
Tuổi: 16
S. Hansen
Tuổi: 23
N. L. Bye
Tuổi: 18
F. Dahl
Tuổi: 26
S. Hansen
Tuổi: 23
Ulrik Skrede
Tuổi: 16
M. Løvik
Tuổi: 22
F. Dahl
Tuổi: 26
I. Amundsen
Tuổi: 26
E. Breivik
Tuổi: 25
E. Haugan
Tuổi: 28
S. Kabini
Tuổi: 21
N. Kasanwirjo
Tuổi: 23
M. Linnes
Tuổi: 34
D. Nakken
Tuổi: 17
C. Øyvann
Tuổi: 26
B. Risa
Tuổi: 27
D. Sylte
Tuổi: 16
S. Hansen
Tuổi: 23
F. Ndayizeye
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
27M. Enggård
Tuổi: 21
N. Ødegård
Tuổi: 21
M. Møller Dæhli
Tuổi: 30
D. Daga
Tuổi: 18
S. Granaas
Tuổi: 19
C. Zady Sery
Tuổi: 26
V. Bender
Tuổi: 18
I. F. Gosik
Tuổi: 17
E. Hestad
Tuổi: 30
V. Hoff
Tuổi: 29
I. Gosik
Tuổi: 17
M. Enggård
Tuổi: 21
N. Ødegård
Tuổi: 21
J. Christensen
Tuổi: 24
M. Møller Dæhli
Tuổi: 30
D. Daga
Tuổi: 18
M. Eikrem
Tuổi: 35
K. Eriksen
Tuổi: 30
S. Granaas
Tuổi: 19
E. Hestad
Tuổi: 30
A. Roaldsøy
Tuổi: 21
C. Zady Sery
Tuổi: 26
V. Bender
Tuổi: 18
I. F. Gosik
Tuổi: 17
E. Hestad
Tuổi: 30
V. Hoff
Tuổi: 29
B. Isufi
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
20Trent Toure Kone Doherty
Tuổi: 19
J. Abdulai
Tuổi: 20
H. Stenevik
Tuổi: 25
S. Kilen
Tuổi: 20
O. Spiten-Nysæter
Tuổi: 18
S. Diop
Tuổi: 20
K. Lonebu
Tuổi: 19
J. Fugelsnes
Tuổi: 18
S. Diop
Tuổi: 20
Trent Toure Kone Doherty
Tuổi: 19
J. Abdulai
Tuổi: 20
M. Fjørtoft Løvik
Tuổi: 20
F. Gulbrandsen
Tuổi: 33
Mathias Mork
Tuổi: 18
G. Nyheim
Tuổi: 19
O. Spiten-Nysaeter
Tuổi: 18
H. Stenevik
Tuổi: 25
O. Spiten-Nysæter
Tuổi: 18
S. Diop
Tuổi: 20
J. Fugelsnes
Tuổi: 18