Lillestrom vs Molde — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lillestrom gặp Molde vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Lillestrom đang đứng thứ 6 với 26 điểm, trong khi Molde xếp thứ 4 với 30 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lillestrom thắng 2 trận, Molde thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Lillestrom
WWLLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Molde
LWLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Lillestrom
2 Bất bại2 Ghi bàn
Molde
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Lillestrom
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Molde
Lillestrom — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWD
- Lillestrom3 - 1StartEliteserienRegular Season - 4HT 2-0
- Lillestrom2 - 4KongsvingerFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- Lillestrom7 - 1HaugesundFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Lillestrom4 - 4StromsgodsetFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-2
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Molde0 - 1LillestromEliteserienRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Lillestrom1 - 2MoldeNM CupenQuarter-finalsHT 0-1
- Lillestrom1 - 2MoldeEliteserienRegular Season - 18HT 1-1
- Molde3 - 0LillestromEliteserienRegular Season - 13HT 2-0
- 2023/24
- Molde4 - 0LillestromEliteserienRegular Season - 28HT 3-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3974

