
KFUM Oslo
- 1939
- Thành lập
- 83
- Đội hình
- 10.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về KFUM Oslo
KFUM Oslo là câu lạc bộ bóng đá của Norway, được thành lập vào năm 1939. KFUM Oslo chơi các trận sân nhà tại KFUM Arena, sân vận động có sức chứa 3.300 khán giả. Tại Eliteserien, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 28 điểm sau 22 trận, gồm 8 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 27 bàn và để thủng lưới 36 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. KFUM Oslo còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 8 với 37 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 83 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Eliteserien, 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +12 | 37 | |
| 5 | 22 | +9 | 34 | |
| 6 | 22 | -1 | 33 | |
| 7 | 22 | +5 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 22 | -9 | 28 | |
| 11 | 23 | -15 | 26 | |
| 12 | 22 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | -12 | 24 | |
| 14 | 22 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 22 | -24 | 16 |
Đội hình
THỦ MÔN
10H. Jensen
Tuổi: 29
E. Ødegaard
Tuổi: 26
Weber Mink Darian
Tuổi: 19
K. Bąkowski
Tuổi: 22
W. Da Rocha
Tuổi: 23
E. Odegaard
Tuổi: 26
H. Sorlie
Tuổi: 18
H. Jensen
Tuổi: 29
E. Ødegaard
Tuổi: 26
Weber Mink Darian
Tuổi: 19
HẬU VỆ
15Momodou Njie
Tuổi: 24
A. Nouri
Tuổi: 35
H. Røsten
Tuổi: 20
D. Schneider
Tuổi: 23
F. Berglie
Tuổi: 28
Momodou Njie
Tuổi: 24
A. Aleesami
Tuổi: 29
F. Berglie
Tuổi: 28
M. Mehl
Tuổi: 20
A. Nouri
Tuổi: 35
D. Schneider
Tuổi: 23
M. Tønnessen
Tuổi: 22
J. Prent-Eckbo
Tuổi: 18
D. Schneider
Tuổi: 23
F. Berglie
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
36B. Tobiassen
Tuổi: 19
M. Eikrem
Tuổi: 35
M. Grødem
Tuổi: 27
E. Saunes
Tuổi: 27
D. Hickson
Tuổi: 28
B. Skaret
Tuổi: 23
J. Hjorth
Tuổi: 24
R. Rasch
Tuổi: 31
T. Sørås
Tuổi: 27
Mostafa Najafzadeh
Tuổi: 18
S. Sjøkvist
Tuổi: 26
S. Tormoen-Jourde
Tuổi: 17
Marko Vuckovic
Tuổi: 15
B. Tobiassen
Tuổi: 19
J. Flaten
Tuổi: 23
O. Visted
Tuổi: 20
H. Hoseth
Tuổi: 26
M. Eikrem
Tuổi: 35
M. Grødem
Tuổi: 27
E. Saunes
Tuổi: 27
D. Hickson
Tuổi: 28
B. Skaret
Tuổi: 23
S. Hestnes
Tuổi: 29
J. Hjorth
Tuổi: 24
H. Hoseth
Tuổi: 26
R. Rasch
Tuổi: 31
S. Sandal
Tuổi: 22
M. Sinyan
Tuổi: 26
T. Sørås
Tuổi: 27
H. Etholm
Tuổi: 17
Mostafa Najafzadeh
Tuổi: 18
S. Sjøkvist
Tuổi: 26
S. Tormoen-Jourde
Tuổi: 17
Marko Vuckovic
Tuổi: 15
B. Tobiassen
Tuổi: 19
H. Hoseth
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
22P. Meliga
Tuổi: 18
B. Njie
Tuổi: 27
M. Njie
Tuổi: 30
J. Gonstad
Tuổi: 19
B. Kristensen
Tuổi: 23
R. Vinge
Tuổi: 24
M. Vinjor
Tuổi: 26
Moussa Njie
Tuổi: 30
Isaiah Skovsgaard
B. Kristensen
Tuổi: 23
T. Haltvik
Tuổi: 25
S. Halvorsen
Tuổi: 21
M. Ndiaye
Tuổi: 28
B. Njie
Tuổi: 27
M. Njie
Tuổi: 30
N. Semmen
Tuổi: 22
H. Udahl
Tuổi: 28
B. Kristensen
Tuổi: 23
M. Vinjor
Tuổi: 26
R. Vinge
Tuổi: 24
M. Vinjor
Tuổi: 26
Isaiah Skovsgaard