Brann vs Molde — Eliteserien
Phân tích AI trước trận
Ở trận Brann – Molde, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Brann tiếp đón Molde trên sân Brann Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Brann đang đứng thứ 7 với 29 điểm, trong khi Molde xếp thứ 3 với 40 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Brann thắng 3 trận, Molde thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Brann, 45% hòa và 45% cho Molde. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Brann
Molde
Brann
Molde
Xu hướng trận đấu
Brann — 5 trận sân nhà gần nhất
- Brann2 - 1StartEliteserienRegular Season - 13HT 0-0
- Brann1 - 2Kristiansund BKFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Brann1 - 2Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 11HT 1-2
- Brann2 - 1KFUM OsloEliteserienRegular Season - 9HT 2-0
- Brann3 - 1FredrikstadEliteserienRegular Season - 7HT 1-0
Molde — 5 trận sân khách gần nhất
- Aalesund2 - 2MoldeEliteserienRegular Season - 13HT 1-2
- Rosenborg2 - 1MoldeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Sarpsborg 08 FF2 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 10HT 1-1
- Tromso2 - 0MoldeEliteserienRegular Season - 8HT 0-0
- Bodo/Glimt0 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 7HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Molde4 - 0BrannEliteserienRegular Season - 29HT 0-0
- Brann0 - 3MoldeEliteserienRegular Season - 15HT 0-1
- 2024/25
- Molde2 - 1BrannEliteserienRegular Season - 29HT 2-0
- Brann1 - 3MoldeEliteserienRegular Season - 10HT 1-0
- Molde1 - 0BrannFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 23 | +17 | 40 | |
| 4 | 23 | +11 | 40 | |
| 5 | 23 | +12 | 37 | |
| 6 | 23 | +1 | 36 | |
| 7 | 23 | +3 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 23 | -9 | 29 | |
| 10 | 23 | -6 | 28 | |
| 11 | 23 | -8 | 26 | |
| 12 | 23 | -15 | 26 | |
| 13 | 23 | -8 | 24 | |
| 14 | 23 | -12 | 24 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 23 | -29 | 16 |
3974

