Rosenborg vs Molde — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rosenborg tiếp đón Molde trên sân Lerkendal Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Rosenborg đang đứng thứ 5 với 34 điểm, trong khi Molde xếp thứ 4 với 37 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rosenborg thắng 3 trận, Molde thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Rosenborg
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Molde
LWLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Rosenborg
Molde
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Rosenborg
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Molde
Rosenborg — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLWW
- Rosenborg2 - 1Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 4HT 1-1
- Rosenborg0 - 2ValerengaEliteserienRegular Season - 2HT 0-0
- Rosenborg0 - 1ValerengaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- Rosenborg2 - 1StartFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Rosenborg1 - 0ArtisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Molde2 - 0RosenborgEliteserienRegular Season - 1HT 1-0
- 2025/26
- Molde4 - 2RosenborgEliteserienRegular Season - 27HT 3-1
- Rosenborg0 - 0MoldeEliteserienRegular Season - 4HT 0-0
- 2024/25
- Rosenborg2 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 21HT 0-1
- Molde2 - 2RosenborgEliteserienRegular Season - 7HT 1-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +12 | 37 | |
| 5 | 22 | +9 | 34 | |
| 6 | 22 | -1 | 33 | |
| 7 | 22 | +5 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 22 | -3 | 28 | |
| 10 | 22 | -9 | 28 | |
| 11 | 23 | -15 | 26 | |
| 12 | 22 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | -12 | 24 | |
| 14 | 22 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 22 | -24 | 16 |
3974

