Molde vs KFUM Oslo — Eliteserien
Phân tích AI trước trận
Ở trận Molde – KFUM Oslo, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Molde tiếp đón KFUM Oslo trên sân Aker Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Molde đang đứng thứ 4 với 30 điểm, trong khi KFUM Oslo xếp thứ 13 với 19 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Molde thắng 1 trận, KFUM Oslo thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Molde, 45% hòa và 10% cho KFUM Oslo. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Molde
KFUM Oslo
Molde
KFUM Oslo
Xu hướng trận đấu
Molde — 5 trận sân nhà gần nhất
- Molde3 - 2TromsoEliteserienRegular Season - 18HT 1-0
- Molde3 - 3Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 16HT 1-1
- Molde1 - 2BrannEliteserienRegular Season - 14HT 0-2
- Molde1 - 4Bodo/GlimtFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
KFUM Oslo — 5 trận sân khách gần nhất
- Start4 - 1KFUM OsloEliteserienRegular Season - 19HT 2-1
- IF Ready0 - 4KFUM OsloNM CupenRound 1HT 0-4
- Sandefjord0 - 1KFUM OsloEliteserienRegular Season - 17HT 0-1
- Lillestrom2 - 1KFUM OsloEliteserienRegular Season - 14HT 1-1
- Vendsyssel FF2 - 0KFUM OsloFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- KFUM Oslo2 - 4MoldeEliteserienRegular Season - 15HT 1-1
- Molde5 - 1KFUM OsloFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- 2025/26
- KFUM Oslo0 - 0MoldeEliteserienRegular Season - 18HT 0-0
- Molde2 - 3KFUM OsloEliteserienRegular Season - 11HT 0-2
- 2024/25
- KFUM Oslo1 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 23HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3980

