Molde vs Viking — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Molde tiếp đón Viking trên sân Aker Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Molde đang đứng thứ 4 với 30 điểm, trong khi Viking xếp thứ 2 với 43 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Molde thắng 3 trận, Viking thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Molde
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Viking
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Molde
1 Bất bại1 Ghi bàn
Viking
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Molde
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Viking
Viking — 5 trận sân khách gần nhất
WLWDD
- Valerenga0 - 1VikingEliteserienRegular Season - 3HT 0-1
- Ham-Kam2 - 1VikingEliteserienRegular Season - 1HT 2-1
- Bjarg0 - 3VikingNM CupenRound of 16HT 0-1
- Tromso1 - 1VikingFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- Molde2 - 2VikingFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Viking4 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 2HT 3-1
- Molde2 - 2VikingFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- 2025/26
- Viking1 - 0MoldeEliteserienRegular Season - 22HT 0-0
- Molde0 - 1VikingEliteserienRegular Season - 9HT 0-1
- 2024/25
- Viking1 - 0MoldeEliteserienRegular Season - 16HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3978

