Fredrikstad vs Molde — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fredrikstad tiếp đón Molde trên sân Fredrikstad Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Fredrikstad đang đứng thứ 7 với 26 điểm, trong khi Molde xếp thứ 4 với 30 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fredrikstad thắng 2 trận, Molde thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Fredrikstad
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Molde
Fredrikstad — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWD
- Fredrikstad1 - 1ValerengaEliteserienRegular Season - 4HT 0-1
- Fredrikstad3 - 1KFUM OsloEliteserienRegular Season - 2HT 3-1
- Fredrikstad2 - 1Sarpsborg 08 FFNM CupenRound of 16HT 1-1
- Fredrikstad4 - 1ODD BallklubbFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Fredrikstad1 - 1KFUM OsloFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Molde1 - 2FredrikstadEliteserienRegular Season - 21HT 0-2
- Fredrikstad4 - 2MoldeEliteserienRegular Season - 13HT 0-1
- 2024/25
- Fredrikstad0 - 0MoldeNM CupenFinalHT 0-0
- Molde6 - 1FredrikstadEliteserienRegular Season - 22HT 3-1
- Fredrikstad0 - 0MoldeEliteserienRegular Season - 14HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3974

