
Sagamihara
- 2008
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Sagamihara
Sagamihara là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 2008. Sagamihara chơi các trận sân nhà tại Sagamihara Gion Stadium, sân vận động có sức chứa 15.300 khán giả. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Sagamihara — Jubilo IwataDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Miura
Tuổi: 29
Kim Min-Ho
Tuổi: 25
N. Baumann
Tuổi: 29
D. Sugimoto
Tuổi: 32
K. Inose
Tuổi: 24
M. Miura
Tuổi: 29
M. Miura
Tuổi: 29
Kim Min-Ho
Tuổi: 25
HẬU VỆ
23T. Shimakawa
Tuổi: 35
K. Watahiki
Tuổi: 27
K. Miki
Tuổi: 32
S. Okita
Tuổi: 23
M. Tokida
Tuổi: 28
R. Yamauchi
Tuổi: 23
S. Kato
Tuổi: 26
Soma Sato
Tuổi: 22
D. Kato
Tuổi: 27
K. Miki
Tuổi: 32
D. Nakashio
Tuổi: 28
S. Nishikubo
Tuổi: 22
K. Ogasawara
Tuổi: 29
T. Shimakawa
Tuổi: 35
R. Takano
Tuổi: 31
M. Tashiro
Tuổi: 37
M. Tokida
Tuổi: 27
K. Watahiki
Tuổi: 27
R. Yamauchi
Tuổi: 22
K. Miki
Tuổi: 32
S. Okita
Tuổi: 23
M. Tokida
Tuổi: 28
R. Yamauchi
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
20R. Nakayama
Tuổi: 24
R. Sugimoto
Tuổi: 22
T. Takeuchi
Tuổi: 23
Y. Tokunaga
Tuổi: 31
Y. Okuyama
Tuổi: 26
T. Ando
Tuổi: 29
Kosuke Kambe
Tuổi: 25
Y. Takusari
Tuổi: 22
K. Fukui
Tuổi: 24
R. Nakayama
Tuổi: 24
T. Nishiyama
Tuổi: 25
R. Osako
Tuổi: 21
R. Sugimoto
Tuổi: 22
K. Takai
Tuổi: 31
T. Takeuchi
Tuổi: 23
R. Tanaka
Tuổi: 26
Y. Tokunaga
Tuổi: 31
T. Ando
Tuổi: 29
Kosuke Kambe
Tuổi: 25
Y. Takusari
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
20T. Phochai
Tuổi: 20
T. Maeda
Tuổi: 25
Y. Muto
Tuổi: 37
K. Pytlik
Tuổi: 28
Yuto Kawabata
Tuổi: 22
K. Sasaki
Tuổi: 27
A. Tanahashi
Tuổi: 25
T. Phochai
Tuổi: 20
T. Fujinuma
Tuổi: 28
T. Kato
Tuổi: 26
R. Kawano
Tuổi: 31
T. Maeda
Tuổi: 25
Y. Muto
Tuổi: 37
K. Pytlik
Tuổi: 28
Rafael Furtado
Tuổi: 26
K. Satori
Tuổi: 25
A. Takagi
Tuổi: 28
Yuto Kawabata
Tuổi: 22
K. Sasaki
Tuổi: 27
A. Tanahashi
Tuổi: 25