Sagamihara — Đội hình
THỦ MÔN
8M. Miura
Tuổi: 29
Kim Min-Ho
Tuổi: 25
N. Baumann
Tuổi: 29
D. Sugimoto
Tuổi: 32
K. Inose
Tuổi: 24
M. Miura
Tuổi: 29
M. Miura
Tuổi: 29
Kim Min-Ho
Tuổi: 25
HẬU VỆ
23T. Shimakawa
Tuổi: 35
K. Watahiki
Tuổi: 27
K. Miki
Tuổi: 32
S. Okita
Tuổi: 23
M. Tokida
Tuổi: 28
R. Yamauchi
Tuổi: 23
S. Kato
Tuổi: 26
Soma Sato
Tuổi: 22
D. Kato
Tuổi: 27
K. Miki
Tuổi: 32
D. Nakashio
Tuổi: 28
S. Nishikubo
Tuổi: 22
K. Ogasawara
Tuổi: 29
T. Shimakawa
Tuổi: 35
R. Takano
Tuổi: 31
M. Tashiro
Tuổi: 37
M. Tokida
Tuổi: 27
K. Watahiki
Tuổi: 27
R. Yamauchi
Tuổi: 22
K. Miki
Tuổi: 32
S. Okita
Tuổi: 23
M. Tokida
Tuổi: 28
R. Yamauchi
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
20R. Nakayama
Tuổi: 24
R. Sugimoto
Tuổi: 22
T. Takeuchi
Tuổi: 23
Y. Tokunaga
Tuổi: 31
Y. Okuyama
Tuổi: 26
T. Ando
Tuổi: 29
Kosuke Kambe
Tuổi: 25
Y. Takusari
Tuổi: 22
K. Fukui
Tuổi: 24
R. Nakayama
Tuổi: 24
T. Nishiyama
Tuổi: 25
R. Osako
Tuổi: 21
R. Sugimoto
Tuổi: 22
K. Takai
Tuổi: 31
T. Takeuchi
Tuổi: 23
R. Tanaka
Tuổi: 26
Y. Tokunaga
Tuổi: 31
T. Ando
Tuổi: 29
Kosuke Kambe
Tuổi: 25
Y. Takusari
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
20T. Phochai
Tuổi: 20
T. Maeda
Tuổi: 25
Y. Muto
Tuổi: 37
K. Pytlik
Tuổi: 28
Yuto Kawabata
Tuổi: 22
K. Sasaki
Tuổi: 27
A. Tanahashi
Tuổi: 25
T. Phochai
Tuổi: 20
T. Fujinuma
Tuổi: 28
T. Kato
Tuổi: 26
R. Kawano
Tuổi: 31
T. Maeda
Tuổi: 25
Y. Muto
Tuổi: 37
K. Pytlik
Tuổi: 28
Rafael Furtado
Tuổi: 26
K. Satori
Tuổi: 25
A. Takagi
Tuổi: 28
Yuto Kawabata
Tuổi: 22
K. Sasaki
Tuổi: 27
A. Tanahashi
Tuổi: 25