
Ashington AFC
- —
- Thành lập
- 84
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Ashington AFC
Ashington AFC là câu lạc bộ bóng đá của England. Ashington AFC chơi các trận sân nhà tại The dwmedia Stadium, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 84 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Aaron Bott
Tuổi: 21
A. Gunn
Tuổi: 29
John
Tuổi: 29
M. Sels
Tuổi: 33
Keehan Willows
Tuổi: 20
Aaron Bott
Tuổi: 21
A. Gunn
Tuổi: 29
John
Tuổi: 29
M. Sels
Tuổi: 33
Keehan Willows
Tuổi: 20
HẬU VỆ
28Z. Abbott
Tuổi: 19
O. Aina
Tuổi: 29
W. Boly
Tuổi: 34
Jair
Tuổi: 20
B. Hammond
Tuổi: 21
N. Milenković
Tuổi: 28
Morato
Tuổi: 24
Murillo
Tuổi: 23
N. Savona
Tuổi: 22
J. Sinclair
Tuổi: 19
Jack Ethan Thompson
Tuổi: 20
N. Williams
Tuổi: 24
O. Zinchenko
Tuổi: 29
D. Modupe
Tuổi: 19
Z. Abbott
Tuổi: 19
O. Aina
Tuổi: 29
W. Boly
Tuổi: 34
Jair
Tuổi: 20
B. Hammond
Tuổi: 21
N. Milenković
Tuổi: 28
Morato
Tuổi: 24
Murillo
Tuổi: 23
N. Savona
Tuổi: 22
J. Sinclair
Tuổi: 19
Jack Ethan Thompson
Tuổi: 20
N. Williams
Tuổi: 24
O. Zinchenko
Tuổi: 29
D. Modupe
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
28E. Anderson
Tuổi: 23
N. Domínguez
Tuổi: 27
Douglas Luiz
Tuổi: 27
M. Gibbs-White
Tuổi: 25
C. Hudson-Odoi
Tuổi: 25
J. McAtee
Tuổi: 23
I. Sangaré
Tuổi: 28
A. Whitehall
Tuổi: 19
R. Yates
Tuổi: 28
Cherif Yaya
Tuổi: 19
F. Smith
Tuổi: 18
J. Willows
Tuổi: 17
C. Daly
Tuổi: 18
K. Clarke
Tuổi: 19
E. Anderson
Tuổi: 23
N. Domínguez
Tuổi: 27
Douglas Luiz
Tuổi: 27
M. Gibbs-White
Tuổi: 25
C. Hudson-Odoi
Tuổi: 25
J. McAtee
Tuổi: 23
I. Sangaré
Tuổi: 28
A. Whitehall
Tuổi: 19
R. Yates
Tuổi: 28
Cherif Yaya
Tuổi: 19
F. Smith
Tuổi: 18
J. Willows
Tuổi: 17
C. Daly
Tuổi: 18
K. Clarke
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
18T. Awoniyi
Tuổi: 28
D. Bakwa
Tuổi: 23
A. Berry
Tuổi: 19
O. Hutchinson
Tuổi: 22
Igor Jesus
Tuổi: 24
A. Kalimuendo
Tuổi: 23
D. Ndoye
Tuổi: 25
C. Wood
Tuổi: 34
Jota Silva
Tuổi: 26
T. Awoniyi
Tuổi: 28
D. Bakwa
Tuổi: 23
A. Berry
Tuổi: 19
O. Hutchinson
Tuổi: 22
Igor Jesus
Tuổi: 24
A. Kalimuendo
Tuổi: 23
D. Ndoye
Tuổi: 25
C. Wood
Tuổi: 34
Jota Silva
Tuổi: 26