
Moneyfields
- 1987
- Thành lập
- 30
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Moneyfields
Moneyfields là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1987. Moneyfields chơi các trận sân nhà tại The John Jenkins Stadium, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 30 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
2J. Hallett
Tuổi: 28
J. Hallett
Tuổi: 28
HẬU VỆ
8C. Bailey
T. Giddings
S. Pearce
Tuổi: 38
E. Sanders
Tuổi: 30
C. Bailey
T. Giddings
S. Pearce
Tuổi: 38
E. Sanders
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
14K. Roberts
Tuổi: 29
T. Dinsmore
Tuổi: 25
C. Hoare
S. Hutchings
Tuổi: 35
R. Lloyd
J. Raine
M. Ridge
Tuổi: 28
K. Roberts
Tuổi: 29
T. Dinsmore
Tuổi: 25
C. Hoare
S. Hutchings
Tuổi: 35
R. Lloyd
J. Raine
M. Ridge
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
6G. Barker
Tuổi: 34
J. Briggs
L. Jatta
G. Barker
Tuổi: 34
J. Briggs
L. Jatta