
Pontefract Collieries
- —
- Thành lập
- 50
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Pontefract Collieries
Pontefract Collieries là câu lạc bộ bóng đá của England. Pontefract Collieries chơi các trận sân nhà tại The Hunters Stadium, sân vận động có sức chứa 1.429 khán giả. Đội hình hiện tại có 50 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6J. Greatorex
Tuổi: 26
R. Musselwhite
J. Wright
J. Greatorex
Tuổi: 26
R. Musselwhite
J. Wright
HẬU VỆ
16F. Bailey
Tuổi: 27
C. Brook
S. Brown
S. Clarke
B. Gordon
Tuổi: 34
J. Greenhough
C. Patrick
J. Vann
Tuổi: 27
F. Bailey
Tuổi: 27
C. Brook
S. Brown
S. Clarke
B. Gordon
Tuổi: 34
J. Greenhough
C. Patrick
J. Vann
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
18D. Collington
J. Curran
L. Hinsley
Tuổi: 35
J. Lazenby
D. Middleton
D. Robson
G. Rothery
Tuổi: 38
S. Smith
Tuổi: 27
J. Williams
D. Collington
J. Curran
L. Hinsley
Tuổi: 35
J. Lazenby
D. Middleton
D. Robson
G. Rothery
Tuổi: 38
S. Smith
Tuổi: 27
J. Williams
TIỀN ĐẠO
10C. Clegg
M. Dunn
E. Hey
K. Reece
L. Swaine
Tuổi: 26
C. Clegg
M. Dunn
E. Hey
K. Reece
L. Swaine
Tuổi: 26