
Farsley Celtic FC
- 2010
- Thành lập
- 98
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Farsley Celtic FC
Farsley Celtic FC là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 2010. Farsley Celtic FC chơi các trận sân nhà tại The Citadel, sân vận động có sức chứa 3.900 khán giả. Đội hình hiện tại có 98 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
12H. Damba
Tuổi: 23
T. Morgan
Tuổi: 42
Darryl Merveil Ombang
Tuổi: 20
Kieren Flavell
Tuổi: 22
J. Kilroy
L. Wilson
Tuổi: 20
H. Damba
Tuổi: 23
T. Morgan
Tuổi: 42
Darryl Merveil Ombang
Tuổi: 20
Kieren Flavell
Tuổi: 22
J. Kilroy
L. Wilson
Tuổi: 20
HẬU VỆ
26Aiden Walker
Tuổi: 26
R. Misambo
Tuổi: 31
H. Pickard
Tuổi: 20
L. Turner
Tuổi: 33
A. Newsome
C. Branson
Tuổi: 34
Connor Gary Ian Ferguson
Tuổi: 21
A. Pickles
Tuổi: 21
H. Sheridan
B. Sloane
Tuổi: 22
E. Janneh
Tuổi: 25
I. Abankwah
Tuổi: 23
T. Allan
Tuổi: 31
Aiden Walker
Tuổi: 26
R. Misambo
Tuổi: 31
H. Pickard
Tuổi: 20
L. Turner
Tuổi: 33
A. Newsome
C. Branson
Tuổi: 34
Connor Gary Ian Ferguson
Tuổi: 21
A. Pickles
Tuổi: 21
H. Sheridan
B. Sloane
Tuổi: 22
E. Janneh
Tuổi: 25
I. Abankwah
Tuổi: 23
T. Allan
Tuổi: 31
TIỀN VỆ
34D. Greenfield
Tuổi: 24
I. Hachem
S. Fielding
Tuổi: 27
C. Kondolo
Tuổi: 19
B. Atkinson
Tuổi: 30
I. Assenso
Tuổi: 28
C. Atkinson
Tuổi: 33
T. Polwarth
W. Morrisey
F. McLaren
C. Bumhira
Rafael Monteiro
Tuổi: 20
Cole Hyde
Tuổi: 19
Sam Leverett
Tuổi: 23
L. Edmondson
E. Fitch
R. Watson
Tuổi: 33
D. Greenfield
Tuổi: 24
I. Hachem
S. Fielding
Tuổi: 27
C. Kondolo
Tuổi: 19
B. Atkinson
Tuổi: 30
I. Assenso
Tuổi: 28
C. Atkinson
Tuổi: 33
T. Polwarth
W. Morrisey
F. McLaren
C. Bumhira
Rafael Monteiro
Tuổi: 20
Cole Hyde
Tuổi: 19
Sam Leverett
Tuổi: 23
L. Edmondson
E. Fitch
R. Watson
Tuổi: 33
TIỀN ĐẠO
26DJ Campton-Sturridge
Tuổi: 24
Joao Silva
Tuổi: 22
Alex Kiwomya
Tuổi: 29
D. Youmbi
Tuổi: 22
B. Krubally
M. Mampala
Tuổi: 25
R. Fox
Tuổi: 23
D. Stephenson
Tuổi: 32
E. Ameho
Tuổi: 18
Clayton Andrew Donaldson
Tuổi: 38
T. Priestley-Standing
J. Iwobi
Tuổi: 21
F. O'Boyle
Tuổi: 20
DJ Campton-Sturridge
Tuổi: 24
Joao Silva
Tuổi: 22
Alex Kiwomya
Tuổi: 29
D. Youmbi
Tuổi: 22
B. Krubally
M. Mampala
Tuổi: 25
R. Fox
Tuổi: 23
D. Stephenson
Tuổi: 32
E. Ameho
Tuổi: 18
Clayton Andrew Donaldson
Tuổi: 38
T. Priestley-Standing
J. Iwobi
Tuổi: 21
F. O'Boyle
Tuổi: 20