
Darlington 1883
- 2012
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Darlington 1883
Darlington 1883 là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 2012. Darlington 1883 chơi các trận sân nhà tại Blackwell Meadows, sân vận động có sức chứa 3.299 khán giả. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +8 | 20 | |
| 2 | 9 | +5 | 18 | |
| 3 | 9 | +11 | 16 | |
| 4 | 9 | +2 | 16 | |
| 5 | 8 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | +3 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 14 | |
| 8 | 9 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | +1 | 14 | |
| 10 | 9 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | +10 | 13 | |
| 12 | 9 | -3 | 13 | |
| 13 | 9 | +1 | 12 | |
| 14 | 9 | +1 | 12 | |
| 15 | 9 | -3 | 11 | |
| 16 | 9 | -4 | 11 | |
| 17 | 9 | -5 | 10 | |
| 18 | 9 | -2 | 9 | |
| 19 | 8 | -2 | 8 | |
| 20 | 9 | -7 | 8 | |
| 21 | 9 | -3 | 7 | |
| 22 | 9 | -4 | 7 | |
| 23 | 9 | -7 | 6 | |
| 24 | 9 | -8 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
4B. Jones
Tuổi: 24
L. McGrath
Tuổi: 22
L. McGrath
Tuổi: 22
L. McGrath
Tuổi: 22
HẬU VỆ
16S. Barrow
Tuổi: 37
Tye Barton
Tuổi: 21
K. Griffiths
Tuổi: 35
T. Lees
Tuổi: 28
Joshua Scott
Tuổi: 23
Ciaran Thompson
Tuổi: 21
Logan Pye
Tuổi: 22
P. McLaughlin
Tuổi: 34
K. Griffiths
Tuổi: 35
T. Lees
Tuổi: 28
T. Bryant
Tuổi: 19
S. Barrow
Tuổi: 37
Tye Barton
Tuổi: 21
K. Griffiths
Tuổi: 35
T. Lees
Tuổi: 28
Joshua Scott
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
20M. Cornish
Tuổi: 28
E. Forbes
Tuổi: 26
W. Hatfield
Tuổi: 34
B. Hedley
Tuổi: 27
W. McGowan
Tuổi: 23
Tom Platt
Tuổi: 32
S. Hetherington
Tuổi: 19
B. Walker
Tuổi: 29
M. Cornish
Tuổi: 28
E. Forbes
Tuổi: 26
B. Hedley
Tuổi: 27
W. McGowan
Tuổi: 23
J. Render
Tuổi: 17
Ellis Stanton
Tuổi: 20
M. Cornish
Tuổi: 28
E. Forbes
Tuổi: 26
W. Hatfield
Tuổi: 34
B. Hedley
Tuổi: 27
W. McGowan
Tuổi: 23
Tom Platt
Tuổi: 32
TIỀN ĐẠO
20T. Allan
Tuổi: 26
T. Allan
Tuổi: 26
M. Kirokiro
Tuổi: 19
C. Main
Tuổi: 28
J. Maskell
Tuổi: 21
A. Rutledge
Tuổi: 25
D. Stephenson
Tuổi: 23
M. Beck
Tuổi: 31
J. Maskell
Tuổi: 21
A. Rutledge
Tuổi: 25
C. Main
Tuổi: 28
M. Howells
Tuổi: 21
T. Allan
Tuổi: 26
T. Allan
Tuổi: 26
M. Howells
Tuổi: 21
M. Kirokiro
Tuổi: 19
C. Lennon
Tuổi: 19
C. Main
Tuổi: 28
J. Maskell
Tuổi: 21
A. Rutledge
Tuổi: 25