
Tonbridge Angels
- 1947
- Thành lập
- 74
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Tonbridge Angels
Tonbridge Angels là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1947. Tonbridge Angels chơi các trận sân nhà tại Longmead Stadium, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 74 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Matthew Christopher Rowley
Tuổi: 21
A. Norburn
J. Hansen
A. Dubov
Matthew Christopher Rowley
Tuổi: 21
A. Norburn
J. Hansen
A. Dubov
HẬU VỆ
16Tariq Hinds
Tuổi: 21
J. Fielding
Tuổi: 26
Ronny Nelson
Tuổi: 22
J. Tyrie
Tuổi: 22
B. Akehurst
Tuổi: 22
N. Bakrin
Tuổi: 23
E. Sutcliffe
Tuổi: 21
C. Lema
Tuổi: 26
Tariq Hinds
Tuổi: 21
J. Fielding
Tuổi: 26
Ronny Nelson
Tuổi: 22
J. Tyrie
Tuổi: 22
B. Akehurst
Tuổi: 22
N. Bakrin
Tuổi: 23
E. Sutcliffe
Tuổi: 21
C. Lema
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
30Jason Adigun
Tuổi: 22
B. Peart
Tuổi: 20
R. Hanson
Tuổi: 25
C. Ward
Tuổi: 22
Charlie Pegrum
Tuổi: 21
Fumnaya Shomotun
Tuổi: 28
T. Maloney
Tuổi: 26
Garrett Kelly
Tuổi: 29
Rayan Clarke
Tuổi: 24
S. Shields
Tuổi: 33
J. Santos
Tuổi: 22
T. Parkinson
Tuổi: 34
B. Martin-Coward
Mikey Berry
Tuổi: 19
M. Richardson
Jason Adigun
Tuổi: 22
B. Peart
Tuổi: 20
R. Hanson
Tuổi: 25
C. Ward
Tuổi: 22
Charlie Pegrum
Tuổi: 21
Fumnaya Shomotun
Tuổi: 28
T. Maloney
Tuổi: 26
Garrett Kelly
Tuổi: 29
Rayan Clarke
Tuổi: 24
S. Shields
Tuổi: 33
J. Santos
Tuổi: 22
T. Parkinson
Tuổi: 34
B. Martin-Coward
Mikey Berry
Tuổi: 19
M. Richardson
TIỀN ĐẠO
20L. Cook
Tuổi: 23
M. Evans
Tuổi: 19
H. Ottaway
Tuổi: 36
G. Botti
Tuổi: 24
D. Date
Tuổi: 20
N. Wood
Tuổi: 26
Trevan Robinson
Tuổi: 23
N. Leighton
Tuổi: 26
H. Velvick
Tuổi: 19
T. Abraham
Tuổi: 25
L. Cook
Tuổi: 23
M. Evans
Tuổi: 19
H. Ottaway
Tuổi: 36
G. Botti
Tuổi: 24
D. Date
Tuổi: 20
N. Wood
Tuổi: 26
Trevan Robinson
Tuổi: 23
N. Leighton
Tuổi: 26
H. Velvick
Tuổi: 19
T. Abraham
Tuổi: 25