
Leamington
- 1891
- Thành lập
- 54
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Leamington
Leamington là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1891. Leamington chơi các trận sân nhà tại Your Co-op Community Stadium, sân vận động có sức chứa 2.300 khán giả. Đội hình hiện tại có 54 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6E. Pheasey
Tuổi: 22
C. Hawkins
Tuổi: 26
J. Humphries
E. Pheasey
Tuổi: 22
C. Hawkins
Tuổi: 26
J. Humphries
HẬU VỆ
10J. Medrano
Tuổi: 23
D. Meredith
Tuổi: 26
R. Evans
Tuổi: 35
T. Streete
Tuổi: 38
George Ward
Tuổi: 24
J. Medrano
Tuổi: 23
D. Meredith
Tuổi: 26
R. Evans
Tuổi: 35
T. Streete
Tuổi: 38
George Ward
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
28J. Edwards
Tuổi: 35
Anthony Lynn
Tuổi: 22
J. Lane
Tuổi: 32
E. Williams
Tuổi: 22
J. Doyle-Charles
Tuổi: 30
H. Lloyd
W. Shorrock
Tuổi: 26
Matthew Richards
Tuổi: 21
J. Shambrook
Tuổi: 21
Edward James Rowe
Tuổi: 22
J. Quaynor
Tuổi: 34
C. Elliott
Tuổi: 23
A. Walker
Tuổi: 34
J. Clarke
Tuổi: 37
J. Edwards
Tuổi: 35
Anthony Lynn
Tuổi: 22
J. Lane
Tuổi: 32
E. Williams
Tuổi: 22
J. Doyle-Charles
Tuổi: 30
H. Lloyd
W. Shorrock
Tuổi: 26
Matthew Richards
Tuổi: 21
J. Shambrook
Tuổi: 21
Edward James Rowe
Tuổi: 22
J. Quaynor
Tuổi: 34
C. Elliott
Tuổi: 23
A. Walker
Tuổi: 34
J. Clarke
Tuổi: 37
TIỀN ĐẠO
10C. Stewart
Tuổi: 24
F. Robinson
T. Berridge
Tuổi: 28
Owen Farmer
Tuổi: 21
H. Landers
Tuổi: 25
C. Stewart
Tuổi: 24
F. Robinson
T. Berridge
Tuổi: 28
Owen Farmer
Tuổi: 21
H. Landers
Tuổi: 25