
Warrington Town
- 1949
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Warrington Town
Warrington Town là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1949. Warrington Town chơi các trận sân nhà tại Cal.Delivery Stadium, sân vận động có sức chứa 3.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
4D. Atherton
Tuổi: 26
H. Roper
D. Atherton
Tuổi: 26
H. Roper
HẬU VỆ
24M. Doro
Tuổi: 21
T. Farquharson
Tuổi: 22
Matthew Makinson
Tuổi: 27
C. McAuley
T. Hannigan
Tuổi: 37
A. White
Tuổi: 33
E. Gumbs
Tuổi: 28
O. Southern
Tuổi: 23
P. Clarke
Tuổi: 43
A. James
Tuổi: 20
J. Hont
Tuổi: 28
M. Bennett
Tuổi: 21
M. Doro
Tuổi: 21
T. Farquharson
Tuổi: 22
Matthew Makinson
Tuổi: 27
C. McAuley
T. Hannigan
Tuổi: 37
A. White
Tuổi: 33
E. Gumbs
Tuổi: 28
O. Southern
Tuổi: 23
P. Clarke
Tuổi: 43
A. James
Tuổi: 20
J. Hont
Tuổi: 28
M. Bennett
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
24H. Douglas
Tuổi: 20
J. Ackroyd
Tuổi: 23
J. McCourt
Tuổi: 30
Sam Gill
Tuổi: 21
J. Harris
Tuổi: 38
B. Dixon
Tuổi: 36
D. Amaral
Tuổi: 22
E. Morris
M. McDonald
Tuổi: 23
Daniel Vost
Tuổi: 19
L. Williams
Tuổi: 18
C. Noone
Tuổi: 38
H. Douglas
Tuổi: 20
J. Ackroyd
Tuổi: 23
J. McCourt
Tuổi: 30
Sam Gill
Tuổi: 21
J. Harris
Tuổi: 38
B. Dixon
Tuổi: 36
D. Amaral
Tuổi: 22
E. Morris
M. McDonald
Tuổi: 23
Daniel Vost
Tuổi: 19
L. Williams
Tuổi: 18
C. Noone
Tuổi: 38
TIỀN ĐẠO
26F. Cross-Adair
Tuổi: 20
M. Grivosti
Tuổi: 22
G. Sithole
Tuổi: 23
A. Brooks
Tuổi: 22
J. Miles
Tuổi: 22
C. Woods
Tuổi: 27
E. Maieco
Tuổi: 28
J. Amis
Tuổi: 31
M. O'Neil
Tuổi: 21
D. Green
Tuổi: 29
Ben Hatton
Tuổi: 20
J. Rodwell-Grant
Tuổi: 23
Deacon Smalley
Tuổi: 19
F. Cross-Adair
Tuổi: 20
M. Grivosti
Tuổi: 22
G. Sithole
Tuổi: 23
A. Brooks
Tuổi: 22
J. Miles
Tuổi: 22
C. Woods
Tuổi: 27
E. Maieco
Tuổi: 28
J. Amis
Tuổi: 31
M. O'Neil
Tuổi: 21
D. Green
Tuổi: 29
Ben Hatton
Tuổi: 20
J. Rodwell-Grant
Tuổi: 23
Deacon Smalley
Tuổi: 19