
Scarborough Athletic
- 2007
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Scarborough Athletic
Scarborough Athletic là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 2007. Scarborough Athletic chơi các trận sân nhà tại Flamingo Land Stadium, sân vận động có sức chứa 3.392 khán giả. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6M. Bancroft
Tuổi: 27
R. Whitley
Tuổi: 26
Benjamin Chamberlin
M. Bancroft
Tuổi: 27
R. Whitley
Tuổi: 26
Benjamin Chamberlin
HẬU VỆ
18Samuel Reed
Tuổi: 22
B. Gooda
Tuổi: 28
Jack Waldron
Tuổi: 20
K. Weledji
Tuổi: 30
W. Thornton
Tuổi: 28
C. Hudson
A. Brown
Tuổi: 27
M. Duckworth
Tuổi: 33
A. King
Tuổi: 18
Samuel Reed
Tuổi: 22
B. Gooda
Tuổi: 28
Jack Waldron
Tuổi: 20
K. Weledji
Tuổi: 30
W. Thornton
Tuổi: 28
C. Hudson
A. Brown
Tuổi: 27
M. Duckworth
Tuổi: 33
A. King
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
24K. Glynn
Tuổi: 28
C. Wilson
Tuổi: 23
A. Wiles
Tuổi: 29
D. Tear
Tuổi: 26
N. Heaton
S. Walker
Tuổi: 25
L. Maloney
Tuổi: 30
A. Purver
Tuổi: 28
M. Woods
Tuổi: 35
R. McGinty
J. Reeves
B. Marshall
Tuổi: 19
K. Glynn
Tuổi: 28
C. Wilson
Tuổi: 23
A. Wiles
Tuổi: 29
D. Tear
Tuổi: 26
N. Heaton
S. Walker
Tuổi: 25
L. Maloney
Tuổi: 30
A. Purver
Tuổi: 28
M. Woods
Tuổi: 35
R. McGinty
J. Reeves
B. Marshall
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
10F. Mulhern
Tuổi: 28
H. Green
Tuổi: 24
R. Bennett
Tuổi: 34
L. Colville
Tuổi: 26
L. Rees
Tuổi: 23
F. Mulhern
Tuổi: 28
H. Green
Tuổi: 24
R. Bennett
Tuổi: 34
L. Colville
Tuổi: 26
L. Rees
Tuổi: 23