
Rushall Olympic
- —
- Thành lập
- 116
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Rushall Olympic
Rushall Olympic là câu lạc bộ bóng đá của England. Rushall Olympic chơi các trận sân nhà tại Dales Lane, sân vận động có sức chứa 1.400 khán giả. Đội hình hiện tại có 116 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
12D. Eve
Tuổi: 30
S. Martinez
Tuổi: 32
S. Moloney
Tuổi: 25
J. Weaver
Tuổi: 28
P. White
Tuổi: 31
D. Cooper
Tuổi: 19
D. Eve
Tuổi: 30
S. Martinez
Tuổi: 32
S. Moloney
Tuổi: 25
J. Weaver
Tuổi: 28
P. White
Tuổi: 31
D. Cooper
Tuổi: 19
HẬU VỆ
38K. Ryan
Tuổi: 21
L. Hall
Tuổi: 26
Kornell MacDonald
Tuổi: 24
A. Sambu
Tuổi: 21
Daniel David Bradley
Tuổi: 34
B. Mensah
Tuổi: 23
Josh Green
Tuổi: 30
J. Hull
Tuổi: 33
G. Wilkinson
Tuổi: 22
B. Bood
Tuổi: 22
J. Bavanganga
Tuổi: 24
L. Fairnie
Tuổi: 20
Cameron McWilliams
Tuổi: 24
K. Fernandes
Callum Wilson
Tuổi: 21
L. Bonser
D. Barkers
Tuổi: 25
N. Cameron
Tuổi: 34
Ashton Hall
Tuổi: 25
K. Ryan
Tuổi: 21
L. Hall
Tuổi: 26
Kornell MacDonald
Tuổi: 24
A. Sambu
Tuổi: 21
Daniel David Bradley
Tuổi: 34
B. Mensah
Tuổi: 23
Josh Green
Tuổi: 30
J. Hull
Tuổi: 33
G. Wilkinson
Tuổi: 22
B. Bood
Tuổi: 22
J. Bavanganga
Tuổi: 24
L. Fairnie
Tuổi: 20
Cameron McWilliams
Tuổi: 24
K. Fernandes
Callum Wilson
Tuổi: 21
L. Bonser
D. Barkers
Tuổi: 25
N. Cameron
Tuổi: 34
Ashton Hall
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
42Alex Fletcher
Tuổi: 29
K. Martin
Tuổi: 25
Finn Flanagan
Tuổi: 20
Milan Lalkovič
Tuổi: 33
C. Rowe
Tuổi: 26
T. Williams
Tuổi: 22
Sam McLintock
Tuổi: 25
Jaden Gary Charles
Tuổi: 23
R. McGlinchey
Tuổi: 21
K. Joshua
Tuổi: 24
A. Osayande
T. Edge
Tuổi: 27
Jack Thomas
Tuổi: 29
S. Mantom
Tuổi: 33
Mason Rees
Tuổi: 20
Callum King-Harmes
Tuổi: 23
Ramello Dejorn Mitchell
Tuổi: 23
K. Ryley
Tuổi: 20
K. Arthur
Tuổi: 29
Fenton Heard
Tuổi: 21
M. Cooper
Alex Fletcher
Tuổi: 29
K. Martin
Tuổi: 25
Finn Flanagan
Tuổi: 20
Milan Lalkovič
Tuổi: 33
C. Rowe
Tuổi: 26
T. Williams
Tuổi: 22
Sam McLintock
Tuổi: 25
Jaden Gary Charles
Tuổi: 23
R. McGlinchey
Tuổi: 21
K. Joshua
Tuổi: 24
A. Osayande
T. Edge
Tuổi: 27
Jack Thomas
Tuổi: 29
S. Mantom
Tuổi: 33
Mason Rees
Tuổi: 20
Callum King-Harmes
Tuổi: 23
Ramello Dejorn Mitchell
Tuổi: 23
K. Ryley
Tuổi: 20
K. Arthur
Tuổi: 29
Fenton Heard
Tuổi: 21
M. Cooper
TIỀN ĐẠO
24O. Sterling-James
Tuổi: 32
Sebastian Blake Thompson
Tuổi: 23
Dempsey Arlott-John
Tuổi: 24
G. McDonagh
Tuổi: 27
Terel Amari Leroy Pennant
Tuổi: 23
E. McLeod
Tuổi: 21
A. Samuels
Tuổi: 25
H. Campbell
Tuổi: 21
L. Benbow
Tuổi: 34
D. King
Tuổi: 26
L. McAlinden
Tuổi: 32
Aaron John Forde
Tuổi: 32
O. Sterling-James
Tuổi: 32
Sebastian Blake Thompson
Tuổi: 23
Dempsey Arlott-John
Tuổi: 24
G. McDonagh
Tuổi: 27
Terel Amari Leroy Pennant
Tuổi: 23
E. McLeod
Tuổi: 21
A. Samuels
Tuổi: 25
H. Campbell
Tuổi: 21
L. Benbow
Tuổi: 34
D. King
Tuổi: 26
L. McAlinden
Tuổi: 32
Aaron John Forde
Tuổi: 32