
Radcliffe
- 1949
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Radcliffe
Radcliffe là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1949. Radcliffe chơi các trận sân nhà tại Neuven Stadium, sân vận động có sức chứa 3.100 khán giả. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6B. Sullivan
Tuổi: 19
L. Flynn
Tuổi: 19
M. Hewelt
Tuổi: 29
B. Sullivan
Tuổi: 19
L. Flynn
Tuổi: 19
M. Hewelt
Tuổi: 29
HẬU VỆ
20A. Francis
Tuổi: 22
O. Thornley
Tuổi: 27
B. Roscoe
Tuổi: 28
I. Lee
Tuổi: 21
B. Jackson
Tuổi: 29
J. Wardle
Tuổi: 29
M. Doro
Tuổi: 21
S. Duxbury
Tuổi: 30
J. Morgan
Tuổi: 28
R. Smith
Tuổi: 31
A. Francis
Tuổi: 22
O. Thornley
Tuổi: 27
B. Roscoe
Tuổi: 28
I. Lee
Tuổi: 21
B. Jackson
Tuổi: 29
J. Wardle
Tuổi: 29
M. Doro
Tuổi: 21
S. Duxbury
Tuổi: 30
J. Morgan
Tuổi: 28
R. Smith
Tuổi: 31
TIỀN VỆ
30C. Rowe
Tuổi: 26
J. Oyibo
Tuổi: 27
L. Partington
Tuổi: 25
J. Thompson
Tuổi: 27
G. Glendon
Tuổi: 30
D. Greenfield
Tuổi: 24
T. Walker
Tuổi: 30
J. Hancock
Tuổi: 35
Regan Riley
Tuổi: 23
M. Sargent
Tuổi: 24
Harrison Wood
Tuổi: 21
N. Wood
L. Maynard
Tuổi: 36
Nicholas Willia Adams
Tuổi: 39
G. Mercer
Tuổi: 24
C. Rowe
Tuổi: 26
J. Oyibo
Tuổi: 27
L. Partington
Tuổi: 25
J. Thompson
Tuổi: 27
G. Glendon
Tuổi: 30
D. Greenfield
Tuổi: 24
T. Walker
Tuổi: 30
J. Hancock
Tuổi: 35
Regan Riley
Tuổi: 23
M. Sargent
Tuổi: 24
Harrison Wood
Tuổi: 21
N. Wood
L. Maynard
Tuổi: 36
Nicholas Willia Adams
Tuổi: 39
G. Mercer
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
14Isaac Modi
Tuổi: 21
K. Campbell
Tuổi: 22
L. Rawsthorn
Tuổi: 22
L. Weaver
Tuổi: 23
J. Hulme
Tuổi: 35
D. Ball
Tuổi: 36
A. Dudley
Tuổi: 29
Isaac Modi
Tuổi: 21
K. Campbell
Tuổi: 22
L. Rawsthorn
Tuổi: 22
L. Weaver
Tuổi: 23
J. Hulme
Tuổi: 35
D. Ball
Tuổi: 36
A. Dudley
Tuổi: 29