
Peterborough Sports
- 1919
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Peterborough Sports
Peterborough Sports là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1919. Peterborough Sports chơi các trận sân nhà tại Lincoln Road, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
8J. Pardington
Tuổi: 25
L. Elsom
Tuổi: 26
P. Crook
Tuổi: 31
L. Steele
Tuổi: 39
J. Pardington
Tuổi: 25
L. Elsom
Tuổi: 26
P. Crook
Tuổi: 31
L. Steele
Tuổi: 39
HẬU VỆ
14B. Lomax
Tuổi: 20
M. Bondswell
Tuổi: 23
N. Muenda
Tuổi: 19
R. Fryatt
Tuổi: 32
M. Tootle
Tuổi: 35
A. Fox
Tuổi: 21
E. Putman
Tuổi: 30
B. Lomax
Tuổi: 20
M. Bondswell
Tuổi: 23
N. Muenda
Tuổi: 19
R. Fryatt
Tuổi: 32
M. Tootle
Tuổi: 35
A. Fox
Tuổi: 21
E. Putman
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
22D. Sembie-Ferris
Tuổi: 28
Ben Challinor
Tuổi: 20
Sam Straughan Brown
Tuổi: 19
K. Hickinson
Tuổi: 22
O. Gallagher
Tuổi: 21
William Lewis Van Lier
Tuổi: 21
D. Jarvis
Tuổi: 26
D. Lawlor
Tuổi: 30
J. Cole
Tuổi: 20
H. Alban Jones
Tuổi: 26
K. Felix
Tuổi: 30
D. Sembie-Ferris
Tuổi: 28
Ben Challinor
Tuổi: 20
Sam Straughan Brown
Tuổi: 19
K. Hickinson
Tuổi: 22
O. Gallagher
Tuổi: 21
William Lewis Van Lier
Tuổi: 21
D. Jarvis
Tuổi: 26
D. Lawlor
Tuổi: 30
J. Cole
Tuổi: 20
H. Alban Jones
Tuổi: 26
K. Felix
Tuổi: 30
TIỀN ĐẠO
16J. Goodman
Tuổi: 20
M. Booth
Tuổi: 27
A. Atherton
Tuổi: 19
S. Pereira
Tuổi: 22
J. Mukuna
Tuổi: 21
M. Gyasi
Tuổi: 25
M. Jones
Tuổi: 36
T. Winters
Tuổi: 19
J. Goodman
Tuổi: 20
M. Booth
Tuổi: 27
A. Atherton
Tuổi: 19
S. Pereira
Tuổi: 22
J. Mukuna
Tuổi: 21
M. Gyasi
Tuổi: 25
M. Jones
Tuổi: 36
T. Winters
Tuổi: 19