
Enfield Town
- 2001
- Thành lập
- 90
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Enfield Town
Enfield Town là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 2001. Enfield Town chơi các trận sân nhà tại Dave Bryant Stadium, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 90 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
8J. Wright
Tuổi: 33
R. Forster
Tuổi: 26
J. Hillson
Tuổi: 24
A. Connolly
J. Wright
Tuổi: 33
R. Forster
Tuổi: 26
J. Hillson
Tuổi: 24
A. Connolly
HẬU VỆ
34J. Nembhard
Tuổi: 27
H. Mills
Tuổi: 22
C. Mensah
Tuổi: 29
C. Stallard
Tuổi: 22
T. McKenzie
Tuổi: 31
M. Parcell
Tuổi: 30
Xavier Deandrae Benjamin
Tuổi: 21
A. Thompson
Tuổi: 33
J. Bates
Tuổi: 22
J. Oyenuga
Tuổi: 31
J. Lambert
A. Solomon
Tuổi: 23
B. Tanner
Tuổi: 25
J. Payne
Tuổi: 26
Carlos García Velasco
Tuổi: 29
J. Smith
Tuổi: 24
H. Hawkins
Tuổi: 22
J. Nembhard
Tuổi: 27
H. Mills
Tuổi: 22
C. Mensah
Tuổi: 29
C. Stallard
Tuổi: 22
T. McKenzie
Tuổi: 31
M. Parcell
Tuổi: 30
Xavier Deandrae Benjamin
Tuổi: 21
A. Thompson
Tuổi: 33
J. Bates
Tuổi: 22
J. Oyenuga
Tuổi: 31
J. Lambert
A. Solomon
Tuổi: 23
B. Tanner
Tuổi: 25
J. Payne
Tuổi: 26
Carlos García Velasco
Tuổi: 29
J. Smith
Tuổi: 24
H. Hawkins
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
30Thakgalo Khanya Leshabela
Tuổi: 26
Ernaldo Krasniqi
Tuổi: 22
Alfie Tuck
Tuổi: 19
T. Whittaker
Tuổi: 23
Lennon Peake
Tuổi: 23
Amaru Kaunda
Tuổi: 20
C. Scott
Tuổi: 20
S. Youngs
Tuổi: 34
D. Adjei-Hersey
Tuổi: 23
Nathan Alexander Tormey
Tuổi: 25
N. Owusu
Tuổi: 29
O. Knight
Tuổi: 29
S. Thomas
Tuổi: 35
Harry Sidwell
Tuổi: 19
B. Brown
Tuổi: 28
Thakgalo Khanya Leshabela
Tuổi: 26
Ernaldo Krasniqi
Tuổi: 22
Alfie Tuck
Tuổi: 19
T. Whittaker
Tuổi: 23
Lennon Peake
Tuổi: 23
Amaru Kaunda
Tuổi: 20
C. Scott
Tuổi: 20
S. Youngs
Tuổi: 34
D. Adjei-Hersey
Tuổi: 23
Nathan Alexander Tormey
Tuổi: 25
N. Owusu
Tuổi: 29
O. Knight
Tuổi: 29
S. Thomas
Tuổi: 35
Harry Sidwell
Tuổi: 19
B. Brown
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
18M. Folivi
Tuổi: 27
Ruben Okemute Shakpoke
Tuổi: 21
H. Kasimu
Tuổi: 28
L. Taaffe
Tuổi: 34
H. Ottaway
Tuổi: 36
A. Chukwa
Tuổi: 25
O. Onyeaegwara
Tuổi: 21
Herson Rodrigues Alves
Tuổi: 28
R. Beckles-Richards
Tuổi: 30
M. Folivi
Tuổi: 27
Ruben Okemute Shakpoke
Tuổi: 21
H. Kasimu
Tuổi: 28
L. Taaffe
Tuổi: 34
H. Ottaway
Tuổi: 36
A. Chukwa
Tuổi: 25
O. Onyeaegwara
Tuổi: 21
Herson Rodrigues Alves
Tuổi: 28
R. Beckles-Richards
Tuổi: 30