
Sittingbourne
- —
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Sittingbourne
Sittingbourne là câu lạc bộ bóng đá của England. Sittingbourne chơi các trận sân nhà tại Woodstock Park, sân vận động có sức chứa 1.200 khán giả. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
4H. Earle
Tuổi: 22
Roco Rees
Tuổi: 24
H. Earle
Tuổi: 22
Roco Rees
Tuổi: 24
HẬU VỆ
14H. Lukombo
Tuổi: 22
Alkeo Bani
Tuổi: 24
D. Jones
Liam Smith
Tuổi: 25
J. Steventon
M. Turner
K. Wright
Tuổi: 30
H. Lukombo
Tuổi: 22
Alkeo Bani
Tuổi: 24
D. Jones
Liam Smith
Tuổi: 25
J. Steventon
M. Turner
K. Wright
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
30Chris Arthur
Tuổi: 35
J. Beckford
Tuổi: 26
J. Bessey-Saldanha
Tuổi: 29
A. Church
Tuổi: 38
Codey Cosgrave
Tuổi: 20
Correy Davidson
Tuổi: 32
A. El-Mogharbel
J. Fischer
Tuổi: 27
A. Georgiou
A. Gnahore
Tuổi: 30
R.Hamill
Tuổi: 32
R. Kingsland
G. Poku
Tuổi: 35
H. Sinai
Tuổi: 21
L. Woodward
Tuổi: 35
Chris Arthur
Tuổi: 35
J. Beckford
Tuổi: 26
J. Bessey-Saldanha
Tuổi: 29
A. Church
Tuổi: 38
Codey Cosgrave
Tuổi: 20
Correy Davidson
Tuổi: 32
A. El-Mogharbel
J. Fischer
Tuổi: 27
A. Georgiou
A. Gnahore
Tuổi: 30
R.Hamill
Tuổi: 32
R. Kingsland
G. Poku
Tuổi: 35
H. Sinai
Tuổi: 21
L. Woodward
Tuổi: 35
TIỀN ĐẠO
16J. Boachie
Tuổi: 27
Roman Campbell
Tuổi: 25
Bagasan Assigi Graham
Tuổi: 33
T. Howard
R. Kingsford
Tuổi: 24
Tony Martin
Tuổi: 33
M. May
N. Wabo
Tuổi: 27
J. Boachie
Tuổi: 27
Roman Campbell
Tuổi: 25
Bagasan Assigi Graham
Tuổi: 33
T. Howard
R. Kingsford
Tuổi: 24
Tony Martin
Tuổi: 33
M. May
N. Wabo
Tuổi: 27