
Eastbourne Borough
- 1964
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Eastbourne Borough
Eastbourne Borough là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1964. Eastbourne Borough chơi các trận sân nhà tại ReachTV Stadium, sân vận động có sức chứa 5.644 khán giả. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
11A. Desbois
Tuổi: 24
Max Cameron Metcalfe
Tuổi: 22
F. Westen
Tuổi: 20
J. Wright
Tuổi: 24
F. Holter
Tuổi: 20
A. Desbois
Tuổi: 24
Max Cameron Metcalfe
Tuổi: 22
G. Venuti
Tuổi: 16
F. Westen
Tuổi: 20
J. Wright
Tuổi: 24
F. Holter
Tuổi: 20
HẬU VỆ
26D. Sesay
Tuổi: 27
C. Davison
Tuổi: 22
D. Duah
Tuổi: 20
Camron Gbadebo
Tuổi: 23
S. Leslie
Tuổi: 22
Daniel James Quick
Tuổi: 23
K. Woollard Innocent
Tuổi: 25
A. Finney
Tuổi: 29
F. Carter
Tuổi: 21
O. Kensdale
Tuổi: 25
B. Barry
Tuổi: 30
I. Pitblado
Tuổi: 23
P. Bird
Tuổi: 26
D. Sesay
Tuổi: 27
C. Davison
Tuổi: 22
D. Duah
Tuổi: 20
Camron Gbadebo
Tuổi: 23
S. Leslie
Tuổi: 22
Daniel James Quick
Tuổi: 23
K. Woollard Innocent
Tuổi: 25
A. Finney
Tuổi: 29
F. Carter
Tuổi: 21
O. Kensdale
Tuổi: 25
B. Barry
Tuổi: 30
I. Pitblado
Tuổi: 23
P. Bird
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
22J. Davis
Tuổi: 24
M. Klass
Tuổi: 26
J. Clarke
Tuổi: 26
Ernaldo Krasniqi
Tuổi: 22
B. Johnson
Tuổi: 19
S. Williams
Tuổi: 39
Joshua Anifowose
Tuổi: 21
Jason Adigun
Tuổi: 22
D. Odusanya
Tuổi: 26
Courtney Clarke
Tuổi: 22
C. Gibson
J. Davis
Tuổi: 24
M. Klass
Tuổi: 26
J. Clarke
Tuổi: 26
Ernaldo Krasniqi
Tuổi: 22
B. Johnson
Tuổi: 19
S. Williams
Tuổi: 39
Joshua Anifowose
Tuổi: 21
Jason Adigun
Tuổi: 22
D. Odusanya
Tuổi: 26
Courtney Clarke
Tuổi: 22
C. Gibson
TIỀN ĐẠO
14A. Pavey
Tuổi: 30
S. Ligendza
Tuổi: 22
G. Alexander
Tuổi: 24
J. Alabi
Tuổi: 31
J. Shamalo
Tuổi: 22
Matthew James Green
Tuổi: 38
W. Harley
Tuổi: 19
A. Pavey
Tuổi: 30
S. Ligendza
Tuổi: 22
G. Alexander
Tuổi: 24
J. Alabi
Tuổi: 31
J. Shamalo
Tuổi: 22
Matthew James Green
Tuổi: 38
W. Harley
Tuổi: 19