
Hereford
- 2015
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Hereford
Hereford là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 2015. Hereford chơi các trận sân nhà tại Edgar Street Athletic Ground, sân vận động có sức chứa 8.843 khán giả. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
7J. White
Tuổi: 25
G. Venuti
Tuổi: 16
M. Horton
Tuổi: 20
T. Richardson
Tuổi: 27
A. Chapman
Tuổi: 35
T. Donaghy
Tuổi: 22
J. White
Tuổi: 25
HẬU VỆ
17Kyle Howkins
Tuổi: 29
L. Hudson
Tuổi: 27
M. Preston
Tuổi: 30
Keenan Quansah
Tuổi: 28
A. Skinner
Tuổi: 23
Kyle Howkins
Tuổi: 29
R. Bartley
Tuổi: 22
M. Preston
Tuổi: 30
K. Coates
Tuổi: 23
L. Hudson
Tuổi: 27
S. Robinson
Tuổi: 23
A. Skinner
Tuổi: 23
M. Derricott
Tuổi: 22
L. Hudson
Tuổi: 27
M. Preston
Tuổi: 30
Keenan Quansah
Tuổi: 28
A. Skinner
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
29K. Martin
Tuổi: 25
L. D'Ath
Tuổi: 33
Cormac Daly
Tuổi: 18
Harley Hamilton
Tuổi: 21
G. Mafuta
Tuổi: 30
G. Munday
Tuổi: 18
S. Osborne
Tuổi: 27
H. Sohna
Tuổi: 23
H. Tustin
Tuổi: 19
K. Martin
Tuổi: 25
Y. Ceesay
Tuổi: 30
Chay Tilt
Tuổi: 28
C. Matwasa
Tuổi: 27
D. Mitchell
Tuổi: 20
A. Babos
Tuổi: 27
Áurio Teixeira
Tuổi: 23
L. D'Ath
Tuổi: 33
P. Bitemo
Tuổi: 20
K. Glynn
Tuổi: 28
T. Campbell
Tuổi: 23
Declan McGlynn
Tuổi: 25
Cormac Daly
Tuổi: 18
Harley Hamilton
Tuổi: 21
G. Mafuta
Tuổi: 30
G. Munday
Tuổi: 18
S. Osborne
Tuổi: 27
Cherif Yaya
Tuổi: 19
H. Sohna
Tuổi: 23
H. Tustin
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
13J. Donawa
Tuổi: 29
A. Williams
Tuổi: 39
Eno Nto
Tuổi: 23
M. Lane
Tuổi: 19
DJ Campton-Sturridge
Tuổi: 24
J. Donawa
Tuổi: 29
A. Williams
Tuổi: 39
O. Sterling-James
Tuổi: 32
A. Rooney
Tuổi: 37
M. Gibson
Tuổi: 28
Remaye Campbell
Tuổi: 25
Eno Nto
Tuổi: 23
M. Lane
Tuổi: 19