
Chelmsford City
- 1938
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Chelmsford City
Chelmsford City là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1938. Chelmsford City chơi các trận sân nhà tại Melbourne Stadium, sân vận động có sức chứa 3.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Wimborne Town — Chelmsford CityDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +8 | 20 | |
| 2 | 9 | +5 | 18 | |
| 3 | 9 | +11 | 16 | |
| 4 | 9 | +2 | 16 | |
| 5 | 8 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | +3 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 14 | |
| 8 | 9 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | +1 | 14 | |
| 10 | 9 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | +10 | 13 | |
| 12 | 9 | -3 | 13 | |
| 13 | 9 | +1 | 12 | |
| 14 | 9 | +1 | 12 | |
| 15 | 9 | -3 | 11 | |
| 16 | 9 | -4 | 11 | |
| 17 | 9 | -5 | 10 | |
| 18 | 9 | -2 | 9 | |
| 19 | 8 | -2 | 8 | |
| 20 | 9 | -7 | 8 | |
| 21 | 9 | -3 | 7 | |
| 22 | 9 | -4 | 7 | |
| 23 | 9 | -7 | 6 | |
| 24 | 9 | -8 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
5Alfie Marriott
Tuổi: 21
Billy Eastwood
Tuổi: 20
D. Addai
Tuổi: 20
Billy Eastwood
Tuổi: 20
C. Haigh
Tuổi: 28
HẬU VỆ
16Paul Nana Akwashi Appiah
Tuổi: 23
D. Longe-King
Tuổi: 30
K. Ronan
Tuổi: 24
B. Tompkins
Tuổi: 21
A. Crowther
Tuổi: 24
M. Egbo
Tuổi: 28
J. Grimwood
Tuổi: 24
N. Ralph
Tuổi: 32
Paul Nana Akwashi Appiah
Tuổi: 23
J. Castiglione
Tuổi: 28
D. Longe-King
Tuổi: 30
K. Ronan
Tuổi: 24
B. Tompkins
Tuổi: 21
A. Crowther
Tuổi: 24
M. Egbo
Tuổi: 28
J. Grimwood
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
19J. Adigun
Tuổi: 21
H. Barbrook
Tuổi: 20
T. Clark
Tuổi: 20
D. Odusanya
Tuổi: 26
Archie Tamplin
Tuổi: 22
C. Adams
Tuổi: 30
T. Lapslie
Tuổi: 29
A. Papadopoulos
Tuổi: 23
J. Bridge
Tuổi: 30
C. Miley
Tuổi: 30
J. Adigun
Tuổi: 21
H. Barbrook
Tuổi: 20
T. Clark
Tuổi: 20
D. Odusanya
Tuổi: 26
Archie Tamplin
Tuổi: 22
Alex Stepien-Iwumene
Tuổi: 20
C. Adams
Tuổi: 30
T. Lapslie
Tuổi: 29
A. Papadopoulos
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
23K. Crichlow
Tuổi: 25
J. Barham
Tuổi: 29
R. Holmes
Tuổi: 38
L. McDonagh-Kudiabor
J. Murphy
Tuổi: 18
S. Remy
Tuổi: 25
L. Taylor
Tuổi: 35
Jesurun Uchegbulam
Tuổi: 24
G. Alexander
Tuổi: 24
L. Sery
Tuổi: 21
T. Abrahams
Tuổi: 27
R. Browne
Tuổi: 30
G. Alexander
Tuổi: 25
K. Crichlow
Tuổi: 25
J. Barham
Tuổi: 29
S. Folarin
Tuổi: 25
R. Holmes
Tuổi: 38
L. McDonagh-Kudiabor
J. Murphy
Tuổi: 18
S. Remy
Tuổi: 25
L. Taylor
Tuổi: 35
Jesurun Uchegbulam
Tuổi: 24
T. Abrahams
Tuổi: 27