
Oxford City
- 1882
- Thành lập
- 41
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Oxford City
Oxford City là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1882. Oxford City chơi các trận sân nhà tại RAW Charging Stadium, sân vận động có sức chứa 6.075 khán giả. Tại National League: Regular Season, đội đang đứng ở vị trí thứ 24 với 33 điểm sau 46 trận, gồm 8 trận thắng, 9 trận hòa và 29 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 54 bàn và để thủng lưới 94 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 41 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Torquay — Oxford CityDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +9 | 23 | |
| 2 | 10 | +6 | 21 | |
| 3 | 10 | +6 | 17 | |
| 4 | 10 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +11 | 16 | |
| 6 | 10 | +1 | 16 | |
| 7 | 10 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | +3 | 14 | |
| 9 | 9 | +2 | 14 | |
| 10 | 10 | 0 | 14 | |
| 11 | 10 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | -3 | 14 | |
| 13 | 9 | +10 | 13 | |
| 14 | 10 | -3 | 13 | |
| 15 | 9 | +1 | 12 | |
| 16 | 10 | -4 | 11 | |
| 17 | 9 | -4 | 11 | |
| 18 | 10 | +1 | 10 | |
| 19 | 9 | -2 | 9 | |
| 20 | 8 | -2 | 8 | |
| 21 | 10 | -4 | 8 | |
| 22 | 10 | -11 | 8 | |
| 23 | 9 | -7 | 6 | |
| 24 | 10 | -12 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
3Max Cameron Metcalfe
Tuổi: 22
S. Lewis
Tuổi: 19
Max Cameron Metcalfe
Tuổi: 22
HẬU VỆ
9George Burroughs
Tuổi: 23
D. Johnson
Tuổi: 27
J. Roddy
Tuổi: 22
A. Haper-Bailey
Tuổi: 24
George Burroughs
Tuổi: 23
D. Johnson
Tuổi: 27
J. Roddy
Tuổi: 22
Byron Wilson
Tuổi: 19
A. Haper-Bailey
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
12J. Ashby
Tuổi: 29
T. Scott
Tuổi: 22
Isaac Westendorf
Tuổi: 24
A. Hemmings
Tuổi: 34
O. Ellis
Tuổi: 19
J. Ashby
Tuổi: 29
J. Ashby
Tuổi: 29
Lewis Coyle
Tuổi: 31
B. Daniel
Tuổi: 19
T. Scott
Tuổi: 22
Isaac Westendorf
Tuổi: 24
O. Ellis
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
17J. Bearne
Tuổi: 24
DJ Campton-Sturridge
Tuổi: 24
E. Clark
Tuổi: 23
Z. McEachran
Tuổi: 30
J. Parker
Tuổi: 35
A. Hemmings
Tuổi: 34
C. McFarlane
Tuổi: 22
Z. McEachran
Tuổi: 30
C. Bacon
J. Bearne
Tuổi: 24
DJ Campton-Sturridge
Tuổi: 24
E. Clark
Tuổi: 23
Z. McEachran
Tuổi: 30
J. Parker
Tuổi: 35
A. Potter
Tuổi: 36
A. Hemmings
Tuổi: 34
C. McFarlane
Tuổi: 22