
Alfreton Town
- 1959
- Thành lập
- 59
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Alfreton Town
Alfreton Town là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1959. Alfreton Town chơi các trận sân nhà tại The Impact Arena, sân vận động có sức chứa 3.600 khán giả. Đội hình hiện tại có 59 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
5H. Burgoyne
Tuổi: 29
G. Sykes-Kenworthy
Tuổi: 26
J. Askew
Tuổi: 27
G. Willis
Tuổi: 30
H. Burgoyne
Tuổi: 29
HẬU VỆ
25M. Hunt
Tuổi: 26
H. Perritt
Tuổi: 24
K. Freeman
Tuổi: 33
George Cantrill
Tuổi: 26
J. Cummings
Tuổi: 27
A. Lund
Tuổi: 27
Nathan Newall
Tuổi: 24
K. Wallace
Tuổi: 30
Luke Alexander Matheson
Tuổi: 23
M. Hunt
Tuổi: 26
D. Solademi
Tuổi: 23
G. Cantrill
Tuổi: 26
D. Wiley
Tuổi: 34
J. Clackstone
Tuổi: 29
J. Watson
Tuổi: 24
N. Newall
Tuổi: 24
A. Anson
Tuổi: 28
H. Perritt
Tuổi: 24
A. Lund
Tuổi: 27
K. Freeman
Tuổi: 33
George Cantrill
Tuổi: 26
J. Cummings
Tuổi: 27
A. Lund
Tuổi: 27
Nathan Newall
Tuổi: 24
K. Wallace
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
15K. Lissimore
Tuổi: 22
B. McCann
Tuổi: 20
B. Fewster
Tuổi: 22
C. Matwasa
Tuổi: 27
K. Lissimore
Tuổi: 22
B. McCann
Tuổi: 20
B. Whitehouse
Tuổi: 29
A. Salam
Tuổi: 26
O. German
Tuổi: 20
R. Lapointe
Tuổi: 23
B. Fewster
Tuổi: 22
J. Abbey
Tuổi: 23
S. Osborne
Tuổi: 26
T. Hinton
Tuổi: 22
J. Abbey
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
14J. Newall
Tuổi: 18
D. Youmbi
Tuổi: 22
S. Ligendza
Tuổi: 22
L. Salmon
Tuổi: 24
J. Newall
Tuổi: 18
L. Salmon
Tuổi: 24
D. Moyo
Tuổi: 31
G. McDonagh
Tuổi: 27
J. Day
Tuổi: 33
Akeel Francis
Tuổi: 26
R. Taylor
Tuổi: 37
D. Youmbi
Tuổi: 22
S. Ligendza
Tuổi: 22
L. Salmon
Tuổi: 24