
Maidstone Utd
- 1992
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Maidstone Utd
Maidstone Utd là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1992. Maidstone Utd chơi các trận sân nhà tại Gallagher Stadium, sân vận động có sức chứa 4.200 khán giả. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
2Lenny Holden
Tuổi: 20
Lenny Holden
Tuổi: 20
HẬU VỆ
12R. Greenidge
Tuổi: 29
R. Brown
Tuổi: 26
C. Seaman
Tuổi: 26
M. Phillips
Tuổi: 26
G. Fowler
Tuổi: 28
S. Smith
Tuổi: 21
R. Greenidge
Tuổi: 29
R. Brown
Tuổi: 26
C. Seaman
Tuổi: 26
M. Phillips
Tuổi: 26
G. Fowler
Tuổi: 28
S. Smith
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
20A. Papadopoulos
Tuổi: 23
A. Krasniqi
Tuổi: 26
S. Corne
Tuổi: 29
H. Kyprianou
Tuổi: 28
T. Eweka
Tuổi: 26
J. Higgs
Tuổi: 28
J. Benton
Tuổi: 24
T. Trusty
Tuổi: 22
R. Court
Tuổi: 19
B. Gurung
Tuổi: 24
A. Papadopoulos
Tuổi: 23
A. Krasniqi
Tuổi: 26
S. Corne
Tuổi: 29
H. Kyprianou
Tuổi: 28
T. Eweka
Tuổi: 26
J. Higgs
Tuổi: 28
J. Benton
Tuổi: 24
T. Trusty
Tuổi: 22
R. Court
Tuổi: 19
B. Gurung
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
26M. Rush
Tuổi: 24
A. Blair
Tuổi: 25
G. Cundle
Tuổi: 28
M. Bentley
Tuổi: 27
H. Lodovica
Tuổi: 26
Bruno Andrade
Tuổi: 32
S. Coulthirst
Tuổi: 31
Ruben Okemute Shakpoke
Tuổi: 21
J. Berkeley-Agyepong
Tuổi: 28
P. Fonkeu
Tuổi: 28
S. Smith
Tuổi: 26
E. Wenham
Baylin Johnson
Tuổi: 20
M. Rush
Tuổi: 24
A. Blair
Tuổi: 25
G. Cundle
Tuổi: 28
M. Bentley
Tuổi: 27
H. Lodovica
Tuổi: 26
Bruno Andrade
Tuổi: 32
S. Coulthirst
Tuổi: 31
Ruben Okemute Shakpoke
Tuổi: 21
J. Berkeley-Agyepong
Tuổi: 28
P. Fonkeu
Tuổi: 28
S. Smith
Tuổi: 26
E. Wenham
Baylin Johnson
Tuổi: 20