Kashima vs Vissel Kobe — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kashima tiếp đón Vissel Kobe trên sân Mercari Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kashima đang đứng thứ 2 với 12 điểm, trong khi Vissel Kobe xếp thứ 6 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kashima thắng 3 trận, Vissel Kobe thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Kashima
LWWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Vissel Kobe
LLWWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Kashima
Vissel Kobe
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Kashima
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Vissel Kobe
Kashima — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Kashima1 - 0FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- Kashima3 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- Kashima1 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 11HT 0-0
- Kashima2 - 1JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 8HT 1-0
Vissel Kobe — 5 trận sân khách gần nhất
WLW
- Avispa Fukuoka0 - 1Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 18HT 0-1
- Gamba Osaka5 - 0Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 14HT 2-0
- Fagiano Okayama1 - 4Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 9HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Vissel Kobe5 - 0KashimaJ1 LeagueFinalHT 1-0
- 2025/26
- Vissel Kobe0 - 0KashimaJ1 LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- Kashima1 - 0Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- 2024/25
- Kashima0 - 3Vissel KobeEmperor CupQuarter-finalsHT 0-1
- Vissel Kobe3 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 21HT 2-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3332

