Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sanfrecce Hiroshima tiếp đón FC Tokyo trên sân Edion Peace Wing Hiroshima vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Sanfrecce Hiroshima đang đứng thứ 2 với 20 điểm, trong khi FC Tokyo xếp thứ 4 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sanfrecce Hiroshima thắng 3 trận, FC Tokyo thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
Xu hướng trận đấu
Sanfrecce Hiroshima — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sanfrecce Hiroshima6 - 1Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 3-0
- Sanfrecce Hiroshima3 - 0Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Sanfrecce Hiroshima4 - 1Okinawa SVEmperor Cup2nd RoundHT 2-1
- Sanfrecce Hiroshima1 - 1Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Sanfrecce Hiroshima3 - 0JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 1-0
FC Tokyo — 5 trận sân khách gần nhất
- Gamba Osaka0 - 2FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- Shimizu S-pulse1 - 1FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- V-varen Nagasaki0 - 3FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 4HT 0-2
- Vissel Kobe2 - 2FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 2HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- FC Tokyo4 - 3Sanfrecce HiroshimaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- 2025/26
- Sanfrecce Hiroshima0 - 0FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- FC Tokyo0 - 3Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- 2024/25
- Sanfrecce Hiroshima3 - 2FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 29HT 2-0
- Sanfrecce Hiroshima3 - 1FC TokyoJ-League CupPlay-offsHT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | +16 | 20 | |
| 3 | 9 | +12 | 20 | |
| 4 | 9 | +9 | 20 | |
| 5 | 9 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +3 | 16 | |
| 7 | 9 | +4 | 15 | |
| 8 | 9 | +3 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 13 | |
| 10 | 9 | -1 | 13 | |
| 11 | 9 | -5 | 12 | |
| 12 | 9 | -5 | 12 | |
| 13 | 9 | -1 | 9 | |
| 14 | 9 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | -6 | 9 | |
| 16 | 9 | -5 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 9 | -8 | 6 | |
| 19 | 9 | -11 | 5 | |
| 20 | 9 | -10 | 4 |
3335

