Machida Zelvia vs Mito Hollyhock — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Machida Zelvia tiếp đón Mito Hollyhock trên sân Machida GION Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Machida Zelvia đang đứng thứ 1 với 9 điểm, trong khi Mito Hollyhock xếp thứ 7 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Machida Zelvia thắng 1 trận, Mito Hollyhock thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Machida Zelvia
Mito Hollyhock
Machida Zelvia
Mito Hollyhock
Xu hướng trận đấu
Machida Zelvia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Machida Zelvia3 - 0Grulla MoriokaEmperor Cup2nd RoundHT 1-0
- Machida Zelvia3 - 1UrawaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Machida Zelvia2 - 1Fujieda MYFCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Machida Zelvia1 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- Machida Zelvia2 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
Mito Hollyhock — 5 trận sân khách gần nhất
- Kyoto Sanga1 - 3Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 3HT 0-2
- Kashiwa Reysol2 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-0
- V-varen Nagasaki1 - 0Mito HollyhockJ1 League17th placeHT 1-0
- Kashima3 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Mito Hollyhock2 - 2Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 13HT 0-1
- Machida Zelvia2 - 2Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 2HT 2-2
- 2023/24
- Mito Hollyhock1 - 1Machida ZelviaJ2 LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Machida Zelvia3 - 0Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- 2022/23
- Machida Zelvia2 - 3Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 25HT 2-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | -9 | 0 |
3348

