Mito Hollyhock vs Vissel Kobe — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mito Hollyhock tiếp đón Vissel Kobe trên sân Best Denki Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Mito Hollyhock đang đứng thứ 14 với 9 điểm, trong khi Vissel Kobe xếp thứ 6 với 19 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Mito Hollyhock thắng 0 trận, Vissel Kobe thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Mito Hollyhock
WDLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Vissel Kobe
DLWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Mito Hollyhock
2 Bất bại2 Ghi bàn
Vissel Kobe
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Mito Hollyhock
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Vissel Kobe
Mito Hollyhock — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLDL
- Mito Hollyhock4 - 2KashimaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-0
- Mito Hollyhock1 - 1Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- Mito Hollyhock0 - 2Kyoto Sangyo UniversityEmperor Cup2nd RoundHT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 1Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- Mito Hollyhock0 - 1V-varen NagasakiJ1 League17th placeHT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2013/14
- Vissel Kobe1 - 1Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 35HT 0-0
- Mito Hollyhock0 - 2Vissel KobeJ2 LeagueRegular Season - 17HT 0-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 10 | +5 | 21 | |
| 4 | 9 | +12 | 20 | |
| 5 | 10 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | 0 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3332

