Tokyo Verdy vs Urawa — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tokyo Verdy tiếp đón Urawa trên sân Ajinomoto Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Tokyo Verdy đang đứng thứ 19 với 2 điểm, trong khi Urawa xếp thứ 17 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tokyo Verdy thắng 3 trận, Urawa thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Tokyo Verdy
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Urawa
LWLLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Tokyo Verdy
Urawa
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Tokyo Verdy
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Urawa
Urawa — 5 trận sân khách gần nhất
LLWW
- Kawasaki Frontale3 - 2UrawaJ1 LeagueRegular Season - 9HT 1-1
- Tokyo Verdy1 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- Yokohama F. Marinos0 - 2UrawaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- JEF United Chiba0 - 2UrawaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Urawa1 - 1Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- Tokyo Verdy1 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- 2025/26
- Tokyo Verdy0 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Urawa2 - 0Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 14HT 2-0
- Urawa3 - 2Tokyo VerdyFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
2281

