Urawa vs Cerezo Osaka — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Urawa tiếp đón Cerezo Osaka trên sân Saitama Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Urawa đang đứng thứ 9 với 15 điểm, trong khi Cerezo Osaka xếp thứ 13 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Urawa thắng 2 trận, Cerezo Osaka thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Urawa
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Cerezo Osaka
WLWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Urawa
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Cerezo Osaka
Cerezo Osaka — 5 trận sân khách gần nhất
LLWW
- Vissel Kobe1 - 0Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Avispa Fukuoka3 - 0Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 2HT 2-0
- FC Tokyo1 - 3Cerezo OsakaJ1 League3rd placeHT 0-3
- Fagiano Okayama2 - 3Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 18HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Urawa0 - 0Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Cerezo Osaka1 - 1UrawaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- 2024/25
- Urawa0 - 1Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 33HT 0-1
- Cerezo Osaka2 - 1UrawaJ1 LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- 2023/24
- Cerezo Osaka2 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 21HT 2-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 10 | +5 | 21 | |
| 4 | 9 | +12 | 20 | |
| 5 | 10 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | 0 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3334

