JEF United Chiba vs Mito Hollyhock — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
JEF United Chiba tiếp đón Mito Hollyhock trên sân Fukuda Denshi Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. JEF United Chiba đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Mito Hollyhock xếp thứ 11 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với JEF United Chiba thắng 2 trận, Mito Hollyhock thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
JEF United Chiba
Mito Hollyhock
JEF United Chiba
Mito Hollyhock
Xu hướng trận đấu
JEF United Chiba — 5 trận sân nhà gần nhất
- JEF United Chiba3 - 2Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 9HT 2-0
- JEF United Chiba1 - 2FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- JEF United Chiba2 - 1Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- JEF United Chiba0 - 2UrawaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 0-2
- JEF United Chiba1 - 0Tokushima VortisJ2 LeagueFinalHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- JEF United Chiba1 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 1JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- 2025/26
- Mito Hollyhock0 - 1JEF United ChibaJ2 LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- JEF United Chiba2 - 1Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- JEF United Chiba4 - 0Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 30HT 1-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3348

