JEF United Chiba vs Yokohama F. Marinos — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
JEF United Chiba tiếp đón Yokohama F. Marinos trên sân Fukuda Denshi Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. JEF United Chiba đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Yokohama F. Marinos xếp thứ 9 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với JEF United Chiba thắng 1 trận, Yokohama F. Marinos thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
JEF United Chiba
LLWLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.80
Hiệu số-3
Yokohama F. Marinos
WLLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
JEF United Chiba
1 Ghi bàn
Yokohama F. Marinos
1 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0JEF United Chiba
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Yokohama F. Marinos
JEF United Chiba — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWL
- JEF United Chiba3 - 2Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 9HT 2-0
- JEF United Chiba1 - 2FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- JEF United Chiba2 - 1Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- JEF United Chiba0 - 2UrawaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 0-2
Yokohama F. Marinos — 5 trận sân khách gần nhất
WLWLL
- Urawa2 - 3Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 12HT 1-1
- Kashiwa Reysol3 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Kawasaki Frontale0 - 5Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 8HT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- FC Tokyo3 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Yokohama F. Marinos2 - 0JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3339

