Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fagiano Okayama tiếp đón Kyoto Sanga trên sân City Light Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Fagiano Okayama đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Kyoto Sanga xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fagiano Okayama thắng 4 trận, Kyoto Sanga thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Fagiano Okayama
Kyoto Sanga
Fagiano Okayama
Kyoto Sanga
Xu hướng trận đấu
Fagiano Okayama — 5 trận sân nhà gần nhất
- Fagiano Okayama1 - 4Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 9HT 0-2
- Fagiano Okayama0 - 1V-varen NagasakiJ1 LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Fagiano Okayama1 - 0Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Fagiano Okayama1 - 2Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Fagiano Okayama0 - 1UrawaJ1 LeagueRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Kyoto Sanga5 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 10HT 3-1
- Fagiano Okayama1 - 0Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2025/26
- Kyoto Sanga5 - 0Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 28HT 3-0
- Fagiano Okayama2 - 0Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-0
- 2021/22
- Fagiano Okayama0 - 0Kyoto SangaJ2 LeagueRegular Season - 40HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3345

