Tokyo Verdy vs JEF United Chiba — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tokyo Verdy tiếp đón JEF United Chiba trên sân Ajinomoto Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Tokyo Verdy đang đứng thứ 19 với 2 điểm, trong khi JEF United Chiba xếp thứ 20 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tokyo Verdy thắng 5 trận, JEF United Chiba thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Tokyo Verdy
JEF United Chiba
Tokyo Verdy
JEF United Chiba
Xu hướng trận đấu
Tokyo Verdy — 5 trận sân nhà gần nhất
- Tokyo Verdy0 - 2Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-2
- Tokyo Verdy1 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- Tokyo Verdy3 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-0
- Tokyo Verdy0 - 2Roasso KumamotoFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Tokyo Verdy3 - 4Avispa FukuokaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
JEF United Chiba — 5 trận sân khách gần nhất
- Kashima2 - 1JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- Yokohama F. Marinos2 - 0JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Machida Zelvia2 - 1JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Kashiwa Reysol2 - 1JEF United ChibaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- JEF United Chiba3 - 2Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 9HT 2-0
- 2023/24
- Tokyo Verdy2 - 1JEF United ChibaJ2 LeaguePlay-offs - 1st RoundHT 2-0
- Tokyo Verdy3 - 2JEF United ChibaJ2 LeagueRegular Season - 39HT 0-2
- JEF United Chiba1 - 0Tokyo VerdyJ2 LeagueRegular Season - 10HT 1-0
- 2022/23
- JEF United Chiba3 - 1Tokyo VerdyJ2 LeagueRegular Season - 23HT 2-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3344

