Mito Hollyhock vs Kashima — J1 League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Mito Hollyhock – Kashima, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mito Hollyhock tiếp đón Kashima trên sân Best Denki Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Mito Hollyhock đang đứng thứ 7 với 4 điểm, trong khi Kashima xếp thứ 3 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Mito Hollyhock thắng 1 trận, Kashima thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Mito Hollyhock, 45% hòa và 45% cho Kashima. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Mito Hollyhock
Kashima
Mito Hollyhock
Kashima
Xu hướng trận đấu
Mito Hollyhock — 5 trận sân nhà gần nhất
- Mito Hollyhock2 - 0Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 11HT 0-0
- Mito Hollyhock1 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Mito Hollyhock2 - 0Oita TrinitaJ2 LeagueRegular Season - 38HT 0-0
- Mito Hollyhock0 - 2Omiya ArdijaJ2 LeagueRegular Season - 36HT 0-0
Kashima — 5 trận sân khách gần nhất
- Tokyo Verdy2 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 13HT 2-1
- Kashiwa Reysol0 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 12HT 0-1
- Kawasaki Frontale0 - 2KashimaJ1 LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- Machida Zelvia0 - 3KashimaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-2
- Urawa2 - 3KashimaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 2-1
Các trận trước
3 trận- 2026/27
- Mito Hollyhock1 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- Kashima1 - 0Mito HollyhockFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- 2015/16
- Kashima0 - 0Mito HollyhockEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | -9 | 0 |
3333

